Sylas, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
48.5%
Tỷ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
11.2%

Sylas Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Sylas Tier DPháp sưSát thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
9.878
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
16 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Sylas ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
600#4/173
Sức mạnh công kích
61#89/173
Giáp
29#27/173
Kháng phép
32#1/173
Tầm đánh
175#87/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Sylas (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Sylas khởi đầu với 600 máu và 61 sức mạnh công kích, đạt 2.674 máu và 112 sức mạnh công kích ở cấp 18. Sylas là tướng cận chiến với tầm đánh 175. Chỉ số nổi bật nhất của Sylas là Kháng phép, xếp hạng #1/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Sylas có máu nhiều hơn 306 và giáp nhiều hơn 17 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu600+122,001.0821.6712.674#4/1732.368
Sức mạnh công kích61,0+3,0072,987,3112,0#89/173104,7
Giáp29,0+5,2049,574,6117,4#27/173100,8
Kháng phép32,0+2,5542,154,475,4#1/17353,0
Tốc độ đánh0,645+3,5%0,7340,8431,029#26/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh175—175175175#87/173528
Năng lượng400+70,006771.0141.590#2/173991
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,8011,1615,0221,60#21/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Sylas

18
Máu
2.674+122,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
112,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
117,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
75,4+2,55 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,029+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.590+70,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
21,60+0,80 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Sylas qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Sylas Đường giữa đi từ 48,2% ở phiên bản 26.9 đến 48,7% ở phiên bản 26.20 (+0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.18 với 50,2%, tệ nhất là 26.13 với 48,2%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 49,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.5%−0.75,5%11,2%D
26.1949.2%−0.96,3%12,1%C
26.1850.1%+0.96,0%11,4%B
26.1749.2%+0.38,4%11,3%D
26.1648.9%−0.37,5%10,9%D
26.1549.2%+0.58,4%10,6%D
26.1448.7%+0.87,1%—F
26.1348.0%−1.56,2%—F
26.1249.5%+1.16,4%—D
26.1148.3%−1.34,2%—F
26.1049.7%+1.94,2%—C
26.947.8%—3,9%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.7%−0.52,8%11,2%D
26.1949.2%−1.03,0%12,1%C
26.1850.2%+1.22,8%11,4%B
26.1749.0%+0.14,3%11,3%D
26.1648.9%−0.57,5%10,9%D
26.1549.4%−0.38,4%10,6%D
26.1449.7%+1.57,1%—C
26.1348.2%−1.66,2%—A
26.1249.8%+1.46,4%—A
26.1148.4%−1.54,2%—A
26.1049.8%+1.64,2%—A
26.948.2%—3,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.6%−0.92,1%11,2%D
26.1949.5%−0.42,6%12,1%C
26.1849.9%−0.12,5%11,4%C
26.1750.0%+1.63,2%11,3%B
26.1648.4%−0.77,5%10,9%D
26.1549.1%+0.48,4%10,6%D
26.1448.7%+1.37,1%—D
26.1347.4%−0.96,2%—A
26.1248.3%−0.56,4%—A
26.1148.7%−0.24,2%—A
26.1048.9%+0.54,2%—A
26.948.5%—3,9%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Sylas theo rank

Sylas thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (50,8%) và ít nhất ở Đồng (43,6%). Các trận từ Kim Cương trở lên thắng nhiều hơn 2,1 điểm so với Sắt đến Bạc — Sylas thưởng cho người chơi nhiều kinh nghiệm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 21,7% và thấp nhất ở Sắt (6,2%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

—
43,6%
48,4%
49,2%
50,8%
49,6%
48,1%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

6,2%
6,4%
8,8%
10,2%
12,5%
16,3%
19,7%
21,7%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Sylas theo thời lượng trận

Đường giữa

Sylas (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 51,9%. Tỉ lệ thắng giảm 2,2 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Sylas muốn kết thúc trận sớm.

51,9%
46,7%
48,0%
48,2%
49,6%

Hồ sơ lối chơi Sylas

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Sylas nổi bật về Cướp mục tiêu và Hồi máu, và thấp nhất ở Phá trụ.

Phân vị so với mọi tướng

  • Cướp mục tiêu76
  • Hồi máu75
  • Sát thương giảm thiểu60
  • Khả năng hỗ trợ59
  • Điểm tầm nhìn56
  • Kiểm soát mục tiêu51
  • Sát thương lên tướng46
  • Khống chế46
  • Sát thương lên công trình42
  • Lính (CS)41
  • Phá trụ36

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 90%Sát thương vật lý và chuẩn: 10%90%
  • Sát thương phép · 90%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 10%

90% sát thương Sylas gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Sylas.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Sylas - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Sylas là gì?

Ở phiên bản 26.20, Sylas khởi đầu với 600 máu, 61 sức mạnh công kích, 29 giáp, 32 kháng phép, 0,645 tốc độ đánh, 175 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Sylas có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Sylas có 2.674 máu ở cấp 18, tăng 122 mỗi cấp, xếp hạng #4/173 tướng.

Tầm đánh của Sylas là bao nhiêu?

Sylas có tầm đánh 175, vì vậy Sylas là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Sylas mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Sylas Đường giữa là 48,7% ở phiên bản 26.20, giảm 0,5 điểm so với 49,2% ở phiên bản 26.19.

Sylas mạnh nhất ở rank nào?

Sylas có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (50,8%) và thấp nhất ở Đồng (43,6%).

Sylas là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Sylas thắng 51,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,6% các trận trên 35 phút.