Twitch, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.5%
Tỷ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
12.0%

Twitch Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Twitch Tier CXạ thủSát thủ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
4.532
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Twitch ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#135/173
Sức mạnh công kích
59#99/173
Giáp
27#157/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
330#117/173

Chỉ số cơ bản Twitch (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Twitch khởi đầu với 630 máu và 59 sức mạnh công kích, đạt 2.296 máu và 110 sức mạnh công kích ở cấp 18. Twitch là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Twitch là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Twitch có máu ít hơn 80 và giáp ít hơn 6 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu630+98,001.0171.4902.296#135/1732.376
Sức mạnh công kích59,0+3,0070,985,3110,0#99/173110,9
Giáp27,0+4,0042,862,195,0#157/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,679+3,0%0,7590,8581,025#30/1730,946
Tốc độ di chuyển330—330330330#117/173329
Tầm đánh550—550550550#9/173523
Năng lượng300+40,00458651980#107/1731.016
Hồi máu (5 giây)3,75+0,606,129,0213,95#146/17314,25
Hồi năng lượng (5 giây)7,25+0,7010,0213,3919,15#95/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Twitch

18
Máu
2.296+98,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
110,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
95,0+4,00 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,025+3,0% mỗi cấp
Năng lượng
980+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
13,95+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,15+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Twitch qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Twitch Xạ thủ đi từ 48,1% ở phiên bản 26.9 đến 50,5% ở phiên bản 26.20 (+2,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.12 với 51,8%, tệ nhất là 26.9 với 48,1%. Phiên bản 26.20 giữ mức chênh lệch dưới nửa điểm so với 50,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.5%−0.43,5%12,0%C
26.1949.9%−0.53,6%11,4%B
26.1850.5%−0.13,4%10,3%B
26.1750.5%+0.33,6%10,7%B
26.1650.3%+1.03,2%9,0%B
26.1549.3%−0.82,9%7,9%D
26.1450.1%+1.33,2%—C
26.1348.8%−2.13,5%—F
26.1250.8%+1.63,4%—A
26.1149.2%−0.23,3%—D
26.1049.4%+1.63,1%—C
26.947.8%—2,8%—F

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.5%−0.43,0%12,0%B
26.1950.9%−0.73,2%11,4%A
26.1851.6%+0.33,0%10,3%S
26.1751.3%+0.33,2%10,7%B
26.1651.0%+0.93,2%9,0%B
26.1550.1%−1.02,9%7,9%C
26.1451.2%+1.23,2%—A
26.1350.0%−1.83,5%—S
26.1251.8%+1.73,4%—S
26.1150.0%−0.33,3%—S
26.1050.3%+2.23,1%—S
26.948.1%—2,8%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Twitch theo rank

Twitch thắng nhiều nhất ở Lục Bảo (54,7%) và ít nhất ở Bạch Kim (49,8%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 1,4 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Twitch mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Đồng với 16,5% và thấp nhất ở Cao Thủ (7,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
52,2%
53,9%
50,1%
49,8%
54,7%
51,6%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

16,4%
16,5%
15,6%
14,5%
13,8%
12,2%
9,8%
7,4%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Twitch theo thời lượng trận

Xạ thủ

Twitch (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 54,4%. Tỉ lệ thắng tăng 6,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Twitch mạnh dần về cuối trận.

46,1%
46,3%
47,6%
54,4%
52,6%

Hồ sơ lối chơi Twitch

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Twitch nổi bật về Sát thương lên tướng và Phá trụ, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên tướng87
  • Phá trụ58
  • Sát thương lên công trình54
  • Lính (CS)54
  • Kiểm soát mục tiêu50
  • Cướp mục tiêu37
  • Hồi máu21
  • Điểm tầm nhìn16
  • Khả năng hỗ trợ15
  • Sát thương giảm thiểu14
  • Khống chế11

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 4%Sát thương vật lý và chuẩn: 96%4%
  • Sát thương phép · 4%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 96%

4% sát thương Twitch gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Twitch.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Twitch - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Twitch là gì?

Ở phiên bản 26.20, Twitch khởi đầu với 630 máu, 59 sức mạnh công kích, 27 giáp, 33 kháng phép, 0,679 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.

Twitch có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Twitch có 2.296 máu ở cấp 18, tăng 98 mỗi cấp, xếp hạng #135/173 tướng.

Tầm đánh của Twitch là bao nhiêu?

Twitch có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Twitch là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.

Twitch mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Twitch Xạ thủ là 50,5% ở phiên bản 26.20, giảm 0,4 điểm so với 50,9% ở phiên bản 26.19.

Twitch mạnh nhất ở rank nào?

Twitch có tỉ lệ thắng cao nhất ở Lục Bảo (54,7%) và thấp nhất ở Bạch Kim (49,8%).

Twitch là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Twitch thắng 46,1% các trận ngắn nhất và 52,6% các trận trên 35 phút.