
- Tỷ lệ thắng
- 51.5%
- Tỷ lệ chọn
- 2.0%
- Tỉ lệ cấm
- 2.1%
Urgot Thứ tự nâng kỹ năng & Hồi chiêu
- Ban cap nhat
- 26.20
- Số trận
- 2.628
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 14 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Kỹ năng của Urgot bao gồm Lựu Đạn Ăn Mòn, Càn Quét, Khinh Thị, Mũi Khoan Tử Thần, Đại Bác Cộng Hưởng. Học cách sử dụng hiệu quả các kỹ năng Nội tại, Q, W, E và R của Urgot trong bản 26.20 League of Legends.
- Thứ tự nâng tối đa
- W > E > Q
- Cấp 1-3
- E > W > Q
- Chiêu cuối ở cấp
- 6 / 11 / 16
- Hồi chiêu Q
- 10/10/9/9/8 giây
- Hồi chiêu R
- 100/85/70 giây
Đại Bác Cộng Hưởng
Thứ tự lên kỹ năng Urgot (Phiên bản 26.20)
2.409 trậnUrgot Đường trên nâng tối đa theo thứ tự W (Càn Quét) → E (Khinh Thị) → Q (Lựu Đạn Ăn Mòn): 70% người chơi dùng thứ tự này và thắng 50,9% trong 1.695 trận. Ba cấp đầu thường là E → W → Q. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| W > E > Q Phổ biến nhất | 69,9% | 50.9% | 1.695 |
| W > Q > E | 27,5% | 53.4% | 667 |
| Q > W > E | 1,9% | 46.8% | 47 |
Thứ tự kỹ năng được lấy từ dòng thời gian lên cấp của mọi trận xếp hạng ở phiên bản này. Bảng cấp độ hiển thị lộ trình phổ biến nhất của những người chơi dùng thứ tự nâng tối đa hàng đầu.
Nội tại Urgot: Đại Bác Cộng Hưởng

Đòn đánh của Urgot và Càn Quét kích hoạt đại bác gắn ở chân càng theo chu kỳ, gây sát thương vật lý.
Urgot Q: Lựu Đạn Ăn Mòn
Hồi chiêu 10/10/9/9/8 giây
Bắn một lựu đạn vào điểm chỉ định, gây sát thương vật lý lên các kẻ địch gần đó và làm chậm chúng.
Được nâng ở các cấp 3, 14, 15, 17, 18 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 10 giây | 10 giây | 9 giây | 9 giây | 8 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
| Tầm | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 5 giây | 5 giây | 4,5 giây | 4,5 giây | 4 giây |
Urgot W: Càn Quét
Hồi chiêu 12/9/6/3/0 giây
Urgot tự làm chậm trong lúc xả đại bác vào kẻ địch xung quanh. Ưu tiên tướng địch vừa trúng chiêu của Urgot và kích hoạt Đại Bác Cộng Hưởng.
Được nâng ở các cấp 2, 4, 5, 7, 9 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 12 giây | 9 giây | 6 giây | 3 giây | 0 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 40 | 30 | 20 | 10 | 0 |
| Tầm | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 |
Urgot E: Khinh Thị
Hồi chiêu 16/16/15/15/14 giây
Urgot lao tới, tạo lá chắn cho bản thân và giẫm đạp lên những kẻ địch không phải tướng. Nếu bắt được một tướng địch, hắn dừng lại và ném kẻ đó ra sau.
Được nâng ở các cấp 1, 8, 10, 12, 13 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 16 giây | 16 giây | 15 giây | 15 giây | 14 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 |
| Tầm | 475 | 475 | 475 | 475 | 475 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 8 giây | 8 giây | 7,5 giây | 7,5 giây | 7 giây |
Urgot R: Mũi Khoan Tử Thần
Hồi chiêu 100/85/70 giây
Urgot bắn ra một mũi khoan hóa kỹ, cắm vào tướng địch đầu tiên trúng phải. Nếu tướng đó tụt xuống dưới ngưỡng máu nhất định, Urgot có thể kết liễu nạn nhân.
Được nâng ở các cấp 6, 11, 16 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 100 giây | 85 giây | 70 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 100 | 100 | 100 |
| Tầm | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 50 giây | 42,5 giây | 35 giây |
Hồi chiêu của Urgot theo điểm hồi kỹ năng
Điểm hồi kỹ năng giảm mọi thời gian hồi chiêu theo cùng một công thức: hồi chiêu × 100 / (100 + điểm hồi kỹ năng). 50 điểm giảm một phần ba, 100 điểm giảm một nửa. Đây là hồi chiêu cấp tối đa của Urgot ở các mức thường gặp — kéo thanh trượt để thử bộ đồ của bạn.
| Kỹ năng (cấp tối đa) | 0 điểm hồi kỹ năng | 50 điểm hồi kỹ năng | 100 điểm hồi kỹ năng |
|---|---|---|---|
| Q · Lựu Đạn Ăn Mòn | 8 giây | 5,3 giây | 4 giây |
| E · Khinh Thị | 14 giây | 9,3 giây | 7 giây |
| R · Mũi Khoan Tử Thần | 70 giây | 46,7 giây | 35 giây |
Công cụ tính hồi chiêu theo điểm hồi kỹ năng
| Kỹ năng (cấp tối đa) | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giây | 10 giây | 9 giây | 9 giây | 8 giây | |
| 12 giây | 9 giây | 6 giây | 3 giây | 0 giây | |
| 16 giây | 16 giây | 15 giây | 15 giây | 14 giây | |
| 100 giây | 85 giây | 70 giây |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về kỹ năng Urgot - Phiên bản 26.20
Nên nâng tối đa kỹ năng nào trước với Urgot?
Phần lớn người chơi Urgot Đường trên nâng tối đa theo thứ tự W (Càn Quét), E (Khinh Thị), Q (Lựu Đạn Ăn Mòn) — chiếm 70% số trận xếp hạng ở phiên bản này, với tỷ lệ thắng 50,9%.
Chiêu cuối của Urgot hồi chiêu bao lâu?
Chiêu cuối của Urgot, Mũi Khoan Tử Thần, có thời gian hồi chiêu 100 / 85 / 70 giây ở cấp 1, 2 và 3. Với 100 điểm hồi kỹ năng, hồi chiêu ở cấp tối đa giảm còn 35 giây.
Khi nào nên nâng chiêu cuối của Urgot?
Ở các cấp 6, 11, 16, ngay khi mỗi cấp được mở khóa — đó cũng là thứ tự kỹ năng phổ biến nhất của Urgot.
Nội tại của Urgot có tác dụng gì?
Nội tại của Urgot là Đại Bác Cộng Hưởng. Đòn đánh của Urgot và Càn Quét kích hoạt đại bác gắn ở chân càng theo chu kỳ, gây sát thương vật lý.
Điểm hồi kỹ năng giảm hồi chiêu của Urgot bao nhiêu?
Với 100 điểm hồi kỹ năng, mọi thời gian hồi chiêu giảm một nửa: ở cấp tối đa, Lựu Đạn Ăn Mòn của Urgot giảm từ 8 xuống 4 giây và Mũi Khoan Tử Thần từ 70 xuống 35 giây.