Volibear, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.5%
Tỷ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
3.4%

Volibear Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Volibear Tier CĐấu sĩĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
6.282
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Volibear ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
650#73/173
Sức mạnh công kích
65#37/173
Giáp
35#8/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Volibear (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Volibear khởi đầu với 650 máu và 65 sức mạnh công kích, đạt 2.418 máu và 125 sức mạnh công kích ở cấp 18. Volibear là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Volibear là Năng lượng, xếp hạng #4/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Volibear có máu ít hơn 6 và giáp nhiều hơn 10 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu650+104,001.0611.5632.418#73/1732.424
Sức mạnh công kích65,0+3,5078,895,7124,5#37/173123,8
Giáp35,0+5,2055,580,6123,4#8/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,625+2,0%0,6740,7350,838#138/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh150—150150150#115/173161
Năng lượng350+70,006279641.540#4/1731.167
Hồi máu (5 giây)9,00+0,7511,9615,5821,75#26/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)6,25+0,508,2310,6414,75#136/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Volibear

18
Máu
2.418+104,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
124,5+3,50 mỗi cấp
Giáp
123,4+5,20 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,838+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.540+70,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
21,75+0,75 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
14,75+0,50 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Volibear qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Volibear Đường trên đi từ 48,7% ở phiên bản 26.9 đến 49,3% ở phiên bản 26.20 (+0,5 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.11 với 51,3%, tệ nhất là 26.16 với 48,5%. Phiên bản 26.20 làm giảm 1,4 điểm so với 50,7%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.5%−1.74,8%3,4%C
26.1951.2%+1.84,2%2,4%A
26.1849.4%+0.43,7%2,3%C
26.1749.0%+0.24,0%2,1%D
26.1648.8%−1.23,5%2,0%D
26.1550.0%−0.13,9%2,4%C
26.1450.1%+1.53,2%—C
26.1348.6%−1.23,2%—F
26.1249.9%−1.73,2%—C
26.1151.6%+2.93,2%—S
26.1048.7%−0.43,8%—F
26.949.1%—3,6%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.3%−1.43,3%3,4%C
26.1950.7%+1.12,9%2,4%B
26.1849.5%+0.32,5%2,3%D
26.1749.2%+0.82,8%2,1%C
26.1648.5%−0.93,5%2,0%D
26.1549.3%−0.93,9%2,4%D
26.1450.2%+1.13,2%—B
26.1349.1%−1.93,2%—A
26.1251.0%−0.23,2%—S
26.1151.3%+2.13,2%—S
26.1049.2%+0.53,8%—A
26.948.7%—3,6%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.6%−1.31,2%3,4%B
26.1952.9%+3.01,2%2,4%S
26.1849.9%+1.71,1%2,3%C
26.1748.1%−1.11,1%2,1%F
26.1649.2%−2.93,5%2,0%C
26.1552.2%+2.83,9%2,4%A
26.1449.4%+0.93,2%—D
26.1348.5%+0.33,2%—A
26.1248.1%−4.53,2%—A
26.1152.6%+4.13,2%—S
26.1048.5%−0.93,8%—A
26.949.4%—3,6%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Volibear theo rank

Volibear thắng nhiều nhất ở Vàng (54,0%) và ít nhất ở Bạc (48,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Vàng với 3,2% và thấp nhất ở Kim Cương (1,4%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
50,8%
48,5%
54,0%
50,5%
48,7%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,1%
2,8%
3,0%
3,2%
2,8%
2,3%
1,4%
1,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Volibear theo thời lượng trận

Đường trên

Volibear (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 53,9%. Tỉ lệ thắng giảm 4,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Volibear muốn kết thúc trận sớm.

53,9%
50,3%
48,2%
48,2%
49,2%

Hồ sơ lối chơi Volibear

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Volibear nổi bật về Sát thương lên công trình và Phá trụ, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương lên công trình91
  • Phá trụ91
  • Kiểm soát mục tiêu85
  • Sát thương giảm thiểu84
  • Cướp mục tiêu74
  • Hồi máu63
  • Khả năng hỗ trợ60
  • Khống chế55
  • Sát thương lên tướng53
  • Lính (CS)51
  • Điểm tầm nhìn37

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 46%Sát thương vật lý và chuẩn: 54%46%
  • Sát thương phép · 46%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 54%

46% sát thương Volibear gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Volibear.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Volibear - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Volibear là gì?

Ở phiên bản 26.20, Volibear khởi đầu với 650 máu, 65 sức mạnh công kích, 35 giáp, 32 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Volibear có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Volibear có 2.418 máu ở cấp 18, tăng 104 mỗi cấp, xếp hạng #73/173 tướng.

Tầm đánh của Volibear là bao nhiêu?

Volibear có tầm đánh 150, vì vậy Volibear là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Volibear mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Volibear Đường trên là 49,3% ở phiên bản 26.20, giảm 1,4 điểm so với 50,7% ở phiên bản 26.19.

Volibear mạnh nhất ở rank nào?

Volibear có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (54,0%) và thấp nhất ở Bạc (48,5%).

Volibear là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Volibear thắng 53,9% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 49,2% các trận trên 35 phút.