Zoe, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
2.5%

Zoe Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Zoe Tier DPháp sư
Ban cap nhat
26.20
Số trận
1.331
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
11 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Zoe ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#66/173
Sức mạnh công kích
58#75/173
Giáp
21#120/173
Kháng phép
30#97/173
Tầm đánh
550#9/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Zoe (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Zoe khởi đầu với 630 máu và 58 sức mạnh công kích, đạt 2.432 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Zoe là tướng đánh xa với tầm đánh 550. Chỉ số nổi bật nhất của Zoe là Tầm đánh, xếp hạng #9/173 tướng. So với Pháp sư trung bình, Zoe có máu nhiều hơn 64 và giáp nhiều hơn 0 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Pháp sư
Máu630+106,001.0491.5602.432#66/1732.368
Sức mạnh công kích58,0+3,3071,087,0114,1#75/173104,7
Giáp21,0+4,7039,662,2100,9#120/173100,8
Kháng phép30,0+1,3035,141,452,1#97/17353,0
Tốc độ đánh0,658+2,5%0,7230,8020,938#78/1730,889
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173334
Tầm đánh550—550550550#9/173528
Năng lượng425+25,00524644850#130/173991
Hồi máu (5 giây)7,50+0,609,8712,7717,70#72/17316,28
Hồi năng lượng (5 giây)8,00+0,6510,5713,7019,05#97/17321,46

Máy tính chỉ số theo cấp của Zoe

18
Máu
2.432+106,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,1+3,30 mỗi cấp
Giáp
100,9+4,70 mỗi cấp
Kháng phép
52,1+1,30 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,938+2,5% mỗi cấp
Năng lượng
850+25,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
17,70+0,60 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,05+0,65 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Zoe qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Zoe Đường giữa đi từ 49,3% ở phiên bản 26.9 đến 50,1% ở phiên bản 26.20 (+0,8 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.14 với 51,3%, tệ nhất là 26.16 với 46,2%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,5 điểm so với 48,6%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2049.9%+1.21,7%2,5%D
26.1948.6%+1.11,7%2,1%F
26.1847.6%−0.41,7%2,1%F
26.1747.9%+0.92,1%2,1%F
26.1647.0%−2.31,8%2,0%F
26.1549.3%−1.31,7%1,9%D
26.1450.6%+0.91,7%—B
26.1349.7%−0.11,6%—C
26.1249.8%+2.01,6%—C
26.1147.8%+0.11,9%—F
26.1047.7%−1.71,7%—F
26.949.4%—1,9%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.1%+1.51,3%2,5%C
26.1948.6%+0.51,3%2,1%F
26.1848.0%+0.41,3%2,1%F
26.1747.6%+1.41,6%2,1%F
26.1646.2%−2.41,8%2,0%F
26.1548.6%−2.71,7%1,9%D
26.1451.3%+0.51,7%—A
26.1350.8%+0.71,6%—S
26.1250.1%+1.81,6%—S
26.1148.3%+0.21,9%—A
26.1048.1%−1.21,7%—A
26.949.3%—1,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2051.1%+3.50,4%2,5%D
26.1947.6%+2.20,3%2,1%F
26.1845.4%−3.20,4%2,1%F
26.1748.6%−0.80,4%2,1%D
26.1649.4%−4.01,8%2,0%D
26.1553.4%+3.81,7%1,9%S
26.1449.5%+1.91,7%—D
26.1347.7%+0.61,6%—A
26.1247.1%+2.31,6%—A
26.1144.8%−2.11,9%—A
26.1046.9%−2.31,7%—A
26.949.1%—1,9%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Zoe theo rank

Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 5,4% và thấp nhất ở Đồng (1,8%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)

Tỉ lệ cấm theo rank

4,4%
1,8%
2,1%
2,0%
2,2%
3,2%
5,4%
4,0%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Zoe theo thời lượng trận

Đường giữa

Zoe (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 57,8%. Tỉ lệ thắng giảm 6,8 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Zoe muốn kết thúc trận sớm.

57,8%
50,0%
47,8%
49,1%
51,0%

Hồ sơ lối chơi Zoe

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Zoe nổi bật về Điểm tầm nhìn và Khống chế, và thấp nhất ở Sát thương giảm thiểu.

Phân vị so với mọi tướng

  • Điểm tầm nhìn78
  • Khống chế78
  • Sát thương lên tướng61
  • Cướp mục tiêu54
  • Sát thương lên công trình49
  • Lính (CS)49
  • Kiểm soát mục tiêu47
  • Khả năng hỗ trợ42
  • Phá trụ39
  • Hồi máu6
  • Sát thương giảm thiểu4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 75%Sát thương vật lý và chuẩn: 25%75%
  • Sát thương phép · 75%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 25%

75% sát thương Zoe gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Zoe.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Zoe - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Zoe là gì?

Ở phiên bản 26.20, Zoe khởi đầu với 630 máu, 58 sức mạnh công kích, 21 giáp, 30 kháng phép, 0,658 tốc độ đánh, 550 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Zoe có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Zoe có 2.432 máu ở cấp 18, tăng 106 mỗi cấp, xếp hạng #66/173 tướng.

Tầm đánh của Zoe là bao nhiêu?

Zoe có tầm đánh 550 (#9/173), vì vậy Zoe là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Zoe mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Zoe Đường giữa là 50,1% ở phiên bản 26.20, tăng 1,5 điểm so với 48,6% ở phiên bản 26.19.

Zoe là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Zoe thắng 57,8% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,0% các trận trên 35 phút.