Từ điển thuật ngữ League of Legends: 100+ từ và viết tắt mọi người chơi nên biết

Từ điển thuật ngữ League of Legends từ A đến Z, dễ tra cứu, giải mã 100+ từ và viết tắt để bạn hiểu ngay chat, guide và các call trong trận.

16 phút đọc
glossarybeginnerterminologyacronyms

Vào bất kỳ trận nào là chat lập tức đầy chữ viết tắt: mia mid, ward drag, ff at 15. Cuốn từ điển thuật ngữ League of Legends này sinh ra để giải mã tất cả. Dù bạn vừa xong phần hướng dẫn hay là lão làng quay lại sau nhiều năm, hiểu được ý nghĩa thuật ngữ LoL trong guide và trong call của đồng đội đã là thắng một nửa. Bên dưới là 100+ từ và viết tắt được chia theo bốn nhóm — kinh tế, giao tranh, bản đồ và tiếng lóng meta — để bạn tra nhanh và hiểu đúng ngữ cảnh, kể cả câu hỏi kinh điển của người mới: cs là gì trong LoL?


Cách dùng từ điển này

Đừng cố nhớ hết trong một lần — đó là cách nhanh nhất để chẳng đọng lại gì. Lướt qua bốn bảng bên dưới, và khi gặp một từ lạ giữa trận thì quay lại tra. Các thuật ngữ được xếp gần đúng theo mức độ bạn hay nghe, phần định nghĩa cố tình để ngắn cho dễ đọc lướt. Vài từ mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh; chỗ nào quan trọng mình đều ghi chú rõ.

CS là gì? Thuật ngữ kinh tế và farm

Vàng quyết định thắng thua, và gần như toàn bộ vàng của bạn đến từ farm — công việc đều đặn hạ lính và quái. Nếu chỉ nhớ được một điều từ cả bài này, hãy nhớ điều này: last hit gọn gàng đáng giá hơn phần lớn những mạng bạn đuổi theo.

Thuật ngữÝ nghĩa
CS / Creep ScoreSố lính và quái rừng bạn đã hạ. CS càng cao thì càng nhiều vàng và trang bị.
Last hitRa đòn kết liễu lính để thực sự ăn vàng — quan trọng là canh thời điểm, không phải bấm loạn.
FarmHạ lính và quái để lấy vàng và kinh nghiệm. 'Cứ farm đi' nghĩa là chơi an toàn và gom CS.
Wave / Đợt línhNhóm lính tiến xuống mỗi đường.
Lính pháo / Lính công thànhCon lính lớn xuất hiện sau vài đợt và cho nhiều vàng hơn — ưu tiên last hit nó.
Freeze (giữ lính)Giữ wave đứng yên gần trụ nhà để farm an toàn và bỏ đói đối thủ.
Slow pushĐể lính nhà dồn lại từ từ, sau đó cả wave lớn ập vào trụ địch.
Đẩy nhanh / Fast pushDọn wave nhanh nhất có thể để đẩy nó về phía trụ địch, thường là để về nhà hoặc đi roam.
Bounce / Reset línhKhi một wave lớn ập vào trụ và trạng thái lính 'reset' quay về giữa đường.
Back / Hồi thànhNiệm dịch chuyển về nhà để tiêu vàng. Chữ 'B' trong chat nghĩa là ai đó đang về.
Spike / Power spikeThời điểm tướng của bạn mạnh lên rõ rệt — lên cấp 6, hoàn thành món đồ cốt lõi.
Item nhỏ / Trang bị thành phầnNhững món rẻ hơn ghép thành trang bị hoàn chỉnh, giúp bạn mua được khi vàng lẻ.
Dẫn vàngVượt đối thủ về tổng vàng, thường nhờ CS, mạng hạ gục và mục tiêu.
GPMVàng mỗi phút — thước đo sơ bộ hiệu quả kiếm tiền của bạn.
XP / EXPKinh nghiệm, giúp tướng lên cấp và mở điểm kỹ năng.
CS hoàn hảoLast hit trọn vẹn từng con lính trong một wave — mốc mà người đi đường luyện trong chế độ tập luyện.
Thuật ngữ kinh tế, farm và vàng

Thuật ngữ LoL: từ vựng giao tranh

Đây là ngôn ngữ của những pha trao đổi chiêu và giao tranh tổng. Những từ dưới đây mô tả cách các tướng gây sát thương và khóa lẫn nhau — đúng thứ mà guide muốn nói khi gọi ai đó là 'pháp sư burst' hay bảo bạn 'peel cho carry'.

Thuật ngữÝ nghĩa
PokeGặm máu đối thủ từ xa mà không lao vào giao tranh thật sự.
BurstXóa sổ mục tiêu bằng combo cực nhanh trước khi họ kịp phản ứng. Sát thủ sống nhờ burst.
DPSSát thương mỗi giây — lượng damage duy trì suốt giao tranh, việc của ADC.
Trade / Đổi máuTrao đổi sát thương với đối thủ cùng đường. 'Trade tốt' nghĩa là bạn gây nhiều hơn phần nhận.
All-inDốc toàn bộ kỹ năng và phép bổ trợ để chốt mạng — không đường lui.
Kite / KitingVừa lùi vừa gây sát thương để bạn đánh trúng địch còn họ không đánh lại được.
Orb-walk / Attack-moveXen kẽ đánh thường và bước di chuyển thành một nhịp để kite mượt. Kỹ năng cốt lõi của xạ thủ.
CC / Hiệu ứng khống chếMọi hiệu ứng hạn chế di chuyển hoặc hành động của địch — choáng, trói, làm chậm, hất tung.
Hard CCKhóa cứng hoàn toàn: choáng, trói, hất tung, trấn áp. Tước sạch khả năng điều khiển.
Soft CCCác hiệu ứng nhẹ hơn như làm chậm và làm mù: gây cản trở nhưng không tước quyền điều khiển.
Trói chân (Root)Không di chuyển được nhưng vẫn đánh và dùng kỹ năng bình thường.
Choáng (Stun)Trong thời gian hiệu lực bạn không di chuyển được và cũng không hành động được.
Hất tung (Knockup)Hiệu ứng hất người lên không, không thể tẩy và cắt được các chiêu niệm.
PeelDùng CC và thân mình để che chắn cho carry khỏi những tướng lao vào.
DiveLao vào đánh địch ngay dưới trụ của họ, chịu đạn trụ để lấy mạng.
AAĐánh thường — đòn cơ bản bằng chuột phải.
ProcKích hoạt hiệu ứng khi đánh trúng hoặc nội tại (bắt nguồn từ 'process').
AD / APSát thương vật lý / sức mạnh phép thuật — hai chỉ số sát thương chính.
Sát thương chuẩnSát thương bỏ qua hoàn toàn giáp và kháng phép.
Squishy / Tank / BruiserCác kiểu chống chịu: mỏng manh, không thể giết, và trâu mà vẫn ra damage.
Hook / MócKỹ năng định hướng kéo mục tiêu về phía người dùng, thường mở đầu một pha giao tranh.
ComboChuỗi kỹ năng và đánh thường theo thứ tự cụ thể để tối đa sát thương của tướng.
Thuật ngữ giao tranh, sát thương và khống chế

Bản đồ, mục tiêu và vị trí đứng

Nhóm thuật ngữ này nói về nơi trận đấu được định đoạt. Trên các mức rank thấp nhất, mục tiêu và tầm nhìn quyết định phần lớn trận đấu, nên hiểu được 'gom quân đánh Baron' hay 'bên kia có mắt sâu' quan trọng hơn thuộc bất kỳ combo nào.

Thuật ngữÝ nghĩa
Đường (Lane)Ba lối đi — top, mid, bot — nơi lính giao tranh và người đi đường farm.
RừngKhu rừng nằm giữa các đường, đầy các bãi quái trung lập cho người đi rừng farm.
SôngDòng sông cắt chéo bản đồ, nơi đặt hang của các mục tiêu lớn.
GankĐòn tấn công bất ngờ vào một đường, thường do người đi rừng thực hiện để lấy mạng.
Phản gankXuất hiện đúng lúc địch gank để lật ngược tình thế, biến cú phục kích thành thảm họa cho họ.
RoamRời đường của mình để hỗ trợ đường khác, thường thấy ở đường giữa và hỗ trợ.
Mắt / Tầm nhìnCắm vật thể soi sáng một khu vực. Tầm nhìn chính là thứ giúp bạn tránh gank và tránh bị bắt lẻ.
Mắt sâuMắt cắm sâu trong lãnh địa địch để theo dõi di chuyển của họ.
Sương mù chiến tranhMọi vùng bản đồ chưa được soi sáng mà hiện tại bạn không nhìn thấy.
Rồng (Dragon)Quái ở sông, hạ được sẽ cho cả đội buff cộng dồn.
Baron / NashorQuái mạnh nhất cuối trận, buff lính nhà và tăng sức đẩy trụ.
Sứ Giả Khe NứtMục tiêu đầu trận, húc thẳng vào trụ để phá trụ giúp bạn.
Trừng PhạtPhép bổ trợ của người đi rừng, dùng để chốt bãi quái và cướp mục tiêu.
TP / Dịch ChuyểnPhép bổ trợ cần niệm, đưa bạn băng qua bản đồ tới một con lính hoặc mắt.
Split pushMột mình gây sức ép ở đường biên để buộc địch phải phản ứng trong lúc đội bạn làm việc khác.
BackdoorLẻn vào phá công trình hoặc Nhà Chính khi địch đang bận chỗ khác.
InvadeVào rừng địch từ sớm để cướp bãi quái hoặc bắt lẻ đối phương.
Giáp trụ (Plates)Lớp giáp của trụ cho vàng khi phá, tự rụng sau vài phút đầu trận.
Nhà Lính (Inhibitor)Công trình nằm sau các trụ trong căn cứ; phá xong sẽ ra siêu lính.
Nhà Chính (Nexus)Công trình trung tâm của mỗi căn cứ — phá được là thắng trận.
Aggro trụTrụ chuyển sang nhắm bạn sau khi bạn đánh tướng địch ở gần nó.
Hang (bãi Rồng/Baron)Khu vực có tường bao trong sông, nơi Rồng và Baron xuất hiện.
Thuật ngữ bản đồ, mục tiêu và tầm nhìn

Danh sách viết tắt LoL: meta, vị trí và tiếng lóng trong chat

Nhóm cuối cùng là lớp xã hội — vị trí, tranh cãi về cân bằng và những dòng chat bắn liên tục trong mọi trận. Một phần là thông tin hữu ích, phần còn lại chỉ là người ta đang tilt. Phân biệt được hai thứ đó thì đầu bạn mới tỉnh.

Thuật ngữÝ nghĩa
ADC / Xạ thủ đường dướiXạ thủ tầm xa, càng về sau càng gánh damage, thường đứng đường dưới.
Hỗ trợNgười đi cùng đường dưới, không farm mà lo bảo kê, mở giao tranh và cắm mắt.
MetaNhững chiến thuật và tướng đang thống trị — 'cách mà game đang được chơi lúc này'.
Buff / NerfThay đổi trong bản cập nhật làm thứ gì đó mạnh lên (buff) hoặc yếu đi (nerf).
OP / Bá đạoQuá mạnh — một tướng hay món đồ mạnh đến mức thấy vô lý.
Đội hình (Team comp)Sự kết hợp của năm tướng và cách các thế mạnh của họ ăn khớp với nhau.
Mở giao tranh / Rút luiKhả năng mở giao tranh, đối lập với các công cụ giúp bạn rút lui an toàn.
Tuyến đầu / Tuyến sauNhững tướng trâu đứng phía trước và các carry mỏng manh đứng sau lưng họ.
Scaling (độ gánh về sau)Mức độ một tướng mạnh lên theo thời gian. 'Scaling tốt' nghĩa là về cuối rất đáng sợ.
Tempo (nhịp trận)Ai đang nắm thế chủ động để làm việc trên bản đồ ngay lúc này.
Macro / MicroQuyết định tổng thể trên bản đồ (macro) so với kỹ năng thao tác từng khoảnh khắc (micro).
Pick (bắt lẻ)Bắt gọn một kẻ địch đi lẻ và hạ gục để mở toang bản đồ.
Giao tranh tổng / TFTrận đụng độ đủ năm chọi năm, thường xoay quanh một mục tiêu.
Giao tranh nhỏPha đánh nhau nhỏ và lộn xộn hơn, chỉ có vài người mỗi đội tham gia.
DiffViết tắt của 'difference' — thường dùng để đổ lỗi cho đường đang thua, kiểu 'mid diff'. Phần lớn chỉ là tilt.
Inting / IntCố tình nuôi địch — chủ động phá trận bằng cách chết liên tục.
Feed / Nuôi địchChết quá nhiều khiến đối thủ mạnh lên, dù cố ý hay không.
KDAHạ gục / Tử vong / Hỗ trợ — bản tóm tắt nhanh nhưng chưa đầy đủ về một trận.
MMR / EloĐiểm ẩn quyết định bạn gặp ai và được bao nhiêu điểm khi thắng.
LP (Điểm Ngọc)Điểm Ngọc — thứ bạn được cộng và bị trừ trong một bậc xếp hạng.
Smurf (nick phụ)Người chơi lão luyện dùng tài khoản rank thấp.
OTP / One-trickNgười gần như chỉ chơi duy nhất một tướng.
ThrowThua một ván đã cầm chắc phần thắng, thường vì một pha tham lam.
ClutchPha xử lý dưới áp lực cứu cả trận đấu.
Tilt / Bị tiltChơi tệ đi vì bực bội. Kẻ giết chết hành trình leo rank một cách âm thầm.
Thuật ngữ vị trí, meta và xếp hạng

Và những chữ viết tắt thuần chat — thứ bạn sẽ gõ hoặc đọc trong mười giây đầu trận và lặp lại ở mỗi pha giao tranh:

  • GLHF — good luck, have fun: chúc may mắn, chơi vui. Câu chào mở màn quen thuộc.
  • GG — good game, gõ khi kết thúc trận (hoặc kém thân thiện hơn là giữa trận khi có người bỏ cuộc).
  • MIA / SS — một địch đã biến mất khỏi đường của họ, hãy chơi cẩn thận.
  • OMW — on my way, 'đang tới', thường là người đi rừng chuẩn bị lên gank.
  • B — mình đang về nhà; care — cẩn thận, có nguy hiểm gần đó.
  • FF — bỏ phiếu đầu hàng, kiểu 'ff at 15' (thời điểm sớm nhất được phép hàng).
  • Reset — sau giao tranh thì cả đội lùi ra, về nhà và tập hợp lại.

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ cẩm nang

CS trong League of Legends nghĩa là gì?

CS là creep score: số lính và quái rừng trung lập bạn đã hạ. Mỗi con đều cho vàng và kinh nghiệm, nên CS càng cao thì tướng gần như luôn mạnh hơn. Khi ai đó hỏi cs là gì trong LoL, thứ họ thật sự muốn biết là cách đo khả năng farm — hãy nhắm tới last hit sạch sẽ thay vì chỉ đứng ở đường.

'Diff' trong chat LoL nghĩa là gì?

'Diff' là viết tắt của difference, dùng để chỉ ra một đường đang thua — 'top diff' nghĩa là đường trên đang bị đè. Hãy cẩn thận với từ này. Nó thường bật ra từ sự bực bội chứ không phải phân tích thật, và việc réo tên một đường hiếm khi giúp ai chơi tốt hơn.

Hard CC và soft CC khác nhau thế nào?

Hard CC tước sạch quyền điều khiển của địch — choáng, trói, hất tung và trấn áp khiến họ không thể di chuyển hay hành động. Soft CC chỉ làm yếu đi, như làm chậm và làm mù, giảm di chuyển hoặc độ chính xác mà không lấy mất quyền điều khiển. Các tướng có móc như Blitzcrank và Thresh mở đầu bằng hard CC chính vì nó bảo đảm chuỗi combo phía sau.

'Inting' và 'feeding' nghĩa là gì?

Feeding là chết liên tục và làm đối thủ mạnh lên, dù vô tình hay không. 'Inting' là viết tắt của intentional feeding — cố tình phá trận — và đây là hành vi có thể bị báo cáo. Thực tế nhiều người dùng cả hai từ chỉ để than một trận đấu tệ, nên đừng tin mọi lời cáo buộc theo nghĩa đen.

Làm sao nhớ danh sách viết tắt LoL này nhanh hơn?

Đừng cố nhồi hết danh sách viết tắt LoL trong một lần ngồi. Hãy lưu lại từ điển này, nhặt từng thuật ngữ khi chúng xuất hiện trong trận của bạn, và ưu tiên nhóm kinh tế cùng bản đồ vì chúng ảnh hưởng nhiều nhất tới quyết định. Xem một trận đấu với bảng từ vựng bên cạnh giúp bạn thuộc nhanh hơn bất kỳ tấm thẻ ghi nhớ nào.

Dùng những thuật ngữ này ở đâu để thật sự tiến bộ?

Biết từ mới là bước một; dùng được nó mới là bước hai. Khi xem lại một trận, hãy kể lại bằng chính vốn từ này: 'chỗ này mình bị bắt lẻ, đoạn kia mình mất tempo, CS tụt hẳn sau pha gank'. Gọi đúng tên lỗi sai là thứ biến một trận thua mơ hồ thành trận thua có thể sửa.