Bản 26.10 LoL: Tướng Mạnh Lên & Yếu Đi

Bản cập nhật
26.10so với bản 26.9
Số trận phân tích
633.543
Tướng tăng nhiều nhất
Trundle · +5.51
Tướng giảm nhiều nhất
Karthus · -6.40
Trang bị tăng nhiều nhất
Giáp Máu Warmog · +2.28
Trang bị giảm nhiều nhất
Trượng Hư Vô · -1.99

Tổng kết bản 26.10: MetaBot đã so sánh 633.543 trận xếp hạng với bản 26.9. Trundle là tướng hưởng lợi nổi bật nhất, tỷ lệ thắng tăng vọt 5.51 điểm lên 50.4% — một biến động lớn chỉ trong một bản. Karthus chịu ảnh hưởng nặng nhất, giảm 6.40 điểm xuống 48.9%. Về trang bị, Giáp Máu Warmog tăng nhiều nhất (2.28 điểm). Dữ liệu game cho thấy 5 tướng và 7 trang bị thay đổi chỉ số, liệt kê bên dưới.

Bản đã lưu trữ: đây là số liệu cuối cùng MetaBot ghi nhận cho bản 26.10. Xem phân tích bản 26.19 hiện tại →

Bên dưới là các thay đổi về chỉ số, hồi chiêu và trang bị trong dữ liệu game từ bản 26.9 sang bản 26.10, cùng biến động tỷ lệ thắng trong các trận xếp hạng do MetaBot ghi nhận. Về giá trị sát thương và kỹ năng được làm lại, hãy đọc ghi chú bản 26.10 chính thức của Riot ↗

Bản 26.10 đã thay đổi những gì

Giữa bản 26.9 và bản 26.10, dữ liệu game đã thay đổi với 5 tướng và 7 trang bị. Chỉ số cơ bản, hồi chiêu, tiêu hao và tầm của kỹ năng, cùng chỉ số, giá và công thức của trang bị được so sánh từng dòng giữa hai bản, và mỗi thẻ cho thấy tướng hoặc trang bị đó đã thể hiện ra sao kể từ đó. Giá trị sát thương và hiệu ứng được làm lại không có trong dữ liệu này; hãy xem ghi chú chính thức được liên kết ở trên.

Thay đổi tướng (5)

  • GalioTăng sức mạnh
    • Q Đôi Cánh Chiến Trận, tiêu hao: 70/75/80/85/90 → 60/65/70/75/80

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -0.64 điểm (hiện 49.5%)

  • Lee SinTăng sức mạnh
    • W Hộ Thể / Kiên Định, hồi chiêu: 12 → 7

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: +1.46 điểm (hiện 47.6%)

  • QuinnTăng sức mạnh
    • R Đi Qua Đồn Địch, tiêu hao: 100/50/0 → 50/25/0

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -5.55 điểm (hiện 46.0%)

  • AniviaGiảm sức mạnh
    • Giáp cơ bản: 21 → 19
    • Giáp mỗi cấp: 4.5 → 4.1

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -1.73 điểm (hiện 48.1%)

  • ShyvanaGiảm sức mạnh
    • Máu mỗi cấp: 100 → 95
    • W Khiên Hỏa Ngục, hồi chiêu: 13/12/11/10/9 → 13/12/12/11/10

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -2.51 điểm (hiện 51.6%)

Thay đổi trang bị (7)

  • Cung DoranTăng sức mạnh
    • Sức Mạnh Công Kích: 6 → 8

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -0.45 điểm (hiện 48.4%)

  • Mũ DoranTăng sức mạnh
    • Máu: 110 → 140

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: +0.30 điểm (hiện 51.1%)

  • Kiếm Tai ƯơngTăng sức mạnh
    • Tốc Độ Di Chuyển: 4% → 6%

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: +1.28 điểm (hiện 52.5%)

  • Giày Phàm ĂnGiảm sức mạnh
    • Tổng giá: 950 → 1000
    • Mô tả hiệu ứng thay đổi (chỉ số và giá giữ nguyên)

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -0.56 điểm (hiện 53.8%)

  • Giày Bất TửGiảm sức mạnh
    • Tổng giá: 950 → 1000
    • Mô tả hiệu ứng thay đổi (chỉ số và giá giữ nguyên)

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -0.99 điểm (hiện 52.4%)

  • Kiếm Điện PhongGiảm sức mạnh
    • Tổng giá: 2900 → 3000

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: -1.99 điểm (hiện 50.9%)

    • Mô tả hiệu ứng thay đổi (chỉ số và giá giữ nguyên)

    Tỷ lệ thắng kể từ bản cập nhật: +0.71 điểm (hiện 58.4%)

League of Legends Patch 26.10 Breakdown

Phân Tích Meta League of Legends 26.10

Phiên bản 26.10 của League of Legends đã ra mắt và đã định hình lại đáng kể bối cảnh cạnh tranh ở cả xếp hạng đơn lẫn thi đấu chuyên nghiệp. Với những đợt buff tướng quan trọng, các đợt nerf có chủ đích và một loạt điều chỉnh trang bị mới, meta đã thay đổi theo những cách ảnh hưởng đến thứ hạng tier list, độ ưu tiên cấm chọn và lộ trình lên đồ từ Sắt cho đến Thách Đấu. Bài phân tích League of Legends 26.10 này tổng hợp những biến động lớn nhất và các điều chỉnh có sức ảnh hưởng nhất, dựa trên hàng triệu trận đấu xếp hạng mà chúng tôi phân tích mỗi phiên bản — mang đến cho bạn cái nhìn dựa trên dữ liệu về chính xác những tướng, trang bị và chiến thuật nào đang lên hoặc xuống dốc ngay lúc này.

Dẫn đầu meta League of Legends 26.10 chu kỳ này là Smolder, hiện đang ghi nhận tỷ lệ thắng ấn tượng 53.7%, đặt vị thế vững chắc ở đỉnh tier list trên mọi vai trò. Bám sát phía sau, Rammus (53.0%) và Brand (52.7%) hoàn thiện những lựa chọn mạnh nhất ở xếp hạng đơn, biến bất kỳ tướng nào trong số này thành lựa chọn cấm chọn an toàn cho League of Legends 26.10. Người chơi đang tìm những tướng nhất quán và thân thiện cho việc leo rank ở bản này nên ưu tiên những cái tên này, đặc biệt ở elo thấp nơi kỹ năng vận hành quan trọng hơn việc khắc chế — tỷ lệ thắng nền cao là chỉ số đơn giản nhất cho thấy một tướng tưởng thưởng nỗ lực bằng kết quả.

Trong số những người chiến thắng lớn nhất của League of Legends 26.10, Trundle có cú vọt sức mạnh lớn nhất chu kỳ này với mức tăng tỷ lệ thắng +5.51%, từ ít được sử dụng nhảy lên đến mức thực sự định nghĩa tier gần như chỉ sau một đêm. Ngộ Không (+4.39%) và Zeri (+3.50%) cũng nổi lên như những lựa chọn đột phá, hưởng lợi trực tiếp từ các đợt buff vào kỹ năng cốt lõi hoặc đồng vận trang bị mở ra các lộ trình lên đồ và lựa chọn đối đầu mới. Nếu bạn đang cân nhắc một tướng tủ mới, hoặc kho tướng của bạn cần một lựa chọn tươi mới, danh sách buff của League of Legends 26.10 là điểm khởi đầu tốt nhất — những tướng này vẫn còn đang lặng lẽ ẩn mình trong nhiều phòng chờ, nghĩa là tỷ lệ chọn đang tăng chậm hơn tỷ lệ thắng.

Ở phía bên kia của League of Legends 26.10, Karthus chịu cú đánh nặng nề nhất, giảm -6.40% tỷ lệ thắng và rơi rõ rệt khỏi vị trí trước đây trên tier list. Quinn (-5.55%) và Orianna (-5.11%) cũng chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, biến họ thành lựa chọn rủi ro cho đến khi có thêm điều chỉnh ở phiên bản tương lai. Bản cập nhật 26.10 rõ ràng nhắm vào những tướng nổi trội của phiên bản trước, cân bằng lại meta theo hướng các lựa chọn tươi mới và phá vỡ độ ưu tiên cấm chọn đã hình thành trong thi đấu chuyên nghiệp và xếp hạng đơn elo cao. Hãy mong đợi tỷ lệ cấm các tướng này giảm và tỷ lệ chọn cũng theo sau ngay sau đó khi người chơi chuyển sang các lựa chọn mạnh hơn.

Các thay đổi trang bị trong League of Legends 26.10 cũng làm rung chuyển lộ trình lên đồ ở mọi vai trò. Giáp Máu Warmog tăng +2.28% tỷ lệ thắng, trở thành lựa chọn cốt lõi mạnh hơn trong các build mà hồ sơ sát thương và bảng chỉ số của nó phù hợp với chủ lực đang được xây dựng. Trong khi đó, Trượng Hư Vô giảm -1.99%, khiến người chơi phải tìm đến các lựa chọn trang bị thứ hai và thứ ba thay thế để duy trì ngưỡng sát thương. Theo dõi các biến động trang bị này là điều cần thiết để giữ cho các build tối ưu trong League of Legends 26.10 hiện tại, vì tỷ lệ thắng trang bị thường phản ánh các thay đổi chỉ số tinh tế và tác động gián tiếp từ các thay đổi cân bằng tướng mà không phải lúc nào cũng hiển thị rõ trong ghi chú phiên bản.

Ngoài các tướng và trang bị riêng lẻ, dữ liệu trận đấu của League of Legends 26.10 tiết lộ những xu hướng meta rộng hơn định hình mỗi trận đấu. Thời gian trận đấu trung bình là 29 phút, với người chơi kiếm được khoảng 11,822 vàng và đặt 12 mắt mỗi trận trong xếp hạng. Những thống kê ở cấp độ vĩ mô này giúp đưa vào ngữ cảnh vai trò của tầm nhìn, kiểm soát mục tiêu và nhịp độ trong phiên bản hiện tại — các trận ngắn ưu tiên các tướng mạnh sớm và độ ưu tiên đường aggressive, trong khi các trận dài hơn tưởng thưởng việc lên cấp, thiết lập tầm nhìn và thực hiện giao tranh kỷ luật. Dù bạn đang leo xếp hạng đơn, cấm chọn cho xếp hạng linh hoạt hay xem thi đấu chuyên nghiệp, hiểu meta League of Legends 26.10 mang lại cho bạn lợi thế cạnh tranh thực sự — và phân tích phía trên nên là điểm khởi đầu của bạn cho mỗi trận đấu trong phiên bản này.

MetaBot Desktop

Tự thiết kế build tiếp theo của bạn

Thử mọi tổ hợp trang bị — kể cả ngoài meta — dựa trên hàng nghìn trận đấu thực tế. Xem ngay tỷ lệ thắng, KDA, sát thương và tác động thực sự của từng trang bị trước khi vào trận.

  • Mọi tổ hợp trang bị — kể cả ngoài meta
  • Hàng nghìn trận đấu thực tế
  • Tỷ lệ thắng theo bậc xếp hạng và thời lượng trận
Build Theorycrafter trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một build League of Legends tùy chỉnh

Lịch Sử Bản Cập Nhật

Tướng tăng và giảm tỷ lệ thắng nhiều nhất ở mỗi bản trong 12 bản gần nhất. Mở một bản để xem phân tích đầy đủ.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Tướng Mạnh Lên & Yếu Đi Bản 26.10 - Câu Hỏi Thường Gặp

Bản 26.10 LMHT đã thay đổi những gì?

So với bản 26.9, bản 26.10 đã thay đổi chỉ số của 5 tướng và 7 trang bị. Được tăng sức mạnh: Galio, Lee Sin, Quinn. Bị giảm sức mạnh: Anivia, Shyvana. Trang bị thay đổi: Cung Doran, Mũ Doran, Kiếm Tai Ương, Giày Phàm Ăn, Giày Bất Tử, Kiếm Điện Phong.

Tướng được buff nào hưởng lợi nhiều nhất ở bản 26.10?

Galio, Lee Sin, Quinn được tăng chỉ số ở bản 26.10: mọi con số thay đổi đều có lợi cho họ. Trong số đó, Lee Sin tăng tỷ lệ thắng nhiều nhất trong bản này (+1.46 điểm, kết thúc ở 47.6%).

Tướng nào tăng tỷ lệ thắng nhiều nhất ở bản 26.10 LoL?

Trundle tăng tỷ lệ thắng nhiều nhất ở bản 26.10: tăng 5.51 điểm, từ 44.9% ở bản 26.9 lên 50.4%. Mức tăng có thể đến từ buff, nerf các tướng khắc chế hoặc thay đổi meta, hãy xem ghi chú của Riot để biết nguyên nhân. Tiếp theo là Ngộ Không, Zeri, Hecarim.

Tướng nào giảm tỷ lệ thắng nhiều nhất ở bản 26.10 LoL?

Karthus giảm tỷ lệ thắng nhiều nhất ở bản 26.10: giảm 6.40 điểm, từ 55.3% ở bản 26.9 xuống 48.9%. Mức giảm có thể đến từ nerf, buff các tướng khắc chế hoặc thay đổi meta, hãy xem ghi chú của Riot để biết nguyên nhân. Theo sát phía sau là Quinn, Orianna, Fiora.

Trang bị nào tăng tỷ lệ thắng nhiều nhất ở bản 26.10?

Trong số các trang bị hoàn chỉnh được mua ở ít nhất 0.5% số trận, Giáp Máu Warmog tăng nhiều nhất ở bản 26.10: thêm 2.28 điểm lên tỷ lệ thắng 54.5%. Trượng Hư Vô giảm nhiều nhất, mất 1.99 điểm.

MetaBot xác định tướng tăng và giảm trong bản cập nhật như thế nào?

Tỷ lệ thắng của mỗi tướng và trang bị trong bản 26.10 được so với tỷ lệ thắng của chúng trong bản 26.9. Chỉ những mục được chọn trong ít nhất 0.5% số trận mới được liệt kê, và chỉ biến động từ 0.5 điểm trở lên mới được tính — dao động nhỏ hơn nằm trong nhiễu bình thường giữa các bản. Danh sách là hiệu suất quan sát được, không phải danh sách buff và nerf của Riot.