123ExampleName avatar

123ExampleName#NA1

Cấp 854

Xếp Hạng Đơn/Đôi

PLATINUM
Platinum IV0 LP65W 56L (54%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên100 trận
56%Tỉ lệ thắng
Dưới48 trận
44%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Teemo
Teemo4.5/6.3/6.6 KDA
69%13 trận
Ornn
Ornn3.2/4.5/8.2 KDA
64%11 trận
DrMundo
DrMundo3.5/5.1/5.1 KDA
80%10 trận
Malphite
Malphite3.8/4.8/10.2 KDA
50%10 trận
Tristana
Tristana9.8/5.8/7.6 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 63%
  • Thường (Draft)58 · 37%
Hôm qua4 trận · 2T 2B · 50%
Thường (Draft)Thất Bại30:4427 thg 7, 26
Jayce
0 / 10 / 80.8 KDA
175 CS (5.7/m)8.7k gold
Thường (Draft)Thất Bại27:4927 thg 7, 26
Sylas
9 / 6 / 52.3 KDA
186 CS (6.7/m)11.8k gold
ACESát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
Thường (Draft)Chiến Thắng22:1327 thg 7, 26
LeeSin
3 / 4 / 41.8 KDA
129 CS (5.8/m)7.8k gold
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.75
+57%
CS/phút8.6
+29%
Vàng/phút456
+18%
DMG/phút1,187
+62%
Tầm nhìn/phút0.4
39%
KP30%
+10%
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.50
80%
CS/phút6.4
+15%
Vàng/phút329
22%
DMG/phút435
72%
Tầm nhìn/phút0.7
2%
KP21%
64%
Thường (Draft)Chiến Thắng36:2125 thg 7, 26
Tryndamere
9 / 11 / 61.4 KDA
266 CS (7.3/m)18.3k gold
Thần FarmMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.00
50%
CS/phút5.9
18%
Vàng/phút388
5%
DMG/phút851
+1%
Tầm nhìn/phút0.7
17%
KP43%
+52%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Thường (Draft)Thất Bại26:3524 thg 7, 26
Jhin
11 / 7 / 52.3 KDA
205 CS (7.7/m)12.9k gold
ACEThần FarmNgười Gác
1 / 20