2BeShakin avatar

2BeShakin#NA1

Cấp 555

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZaahenZaahen
204
114T 90B
55.9%+5.41.936.29500.76403
AzirAzir
181
91T 90B
50.3%+42.306.99600.75416
HweiHwei
60
30T 30B
50%-1.82.716.09870.79378
SylasSylas
36
17T 19B
47.2%-22.025.08790.74386
AmbessaAmbessa
27
13T 14B
48.1%+11.805.98790.73383
K'SanteK'Sante
13
7T 6B
53.8%+7.81.765.46740.68338
Cho'GathCho'Gath
9
4T 5B
44.4%-6.91.525.47130.54373
GalioGalio
8
6T 2B
75%+25.62.144.66750.77331
YoneYone
7
2T 5B
28.6%-22.71.295.76730.61347
MalphiteMalphite
5
3T 2B
60%+9.93.035.29230.69397
CassiopeiaCassiopeia
5
4T 1B
80%+31.23.385.79040.63393
GarenGaren
3
2T 1B
66.7%+14.91.046.86620.63418
TaliyahTaliyah
3
0T 3B
0%-48.61.094.96710.64301
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-1.21.535.27620.62367
OlafOlaf
2
2T 0B
100%+50.12.676.79100.52429
Aurelion SolAurelion Sol
2
2T 0B
100%+49.226.007.59060.60440
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+1.92.440.95002.13327
Dr. MundoDr. Mundo
2
0T 2B
0%-51.10.676.39930.51399
AatroxAatrox
2
2T 0B
100%+50.32.505.69520.57367
SionSion
1
0T 1B
0%-48.41.364.98360.60395
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.32.005.43330.36330
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-50.40.004.34560.47235
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.62.006.41,0560.55366
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-500.675.13400.48281
ZacZac
1
0T 1B
0%-523.835.31,3520.64393
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.92.455.21,3000.62490
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.62.754.99020.62389
KayleKayle
1
1T 0B
100%+48.55.607.71,1200.57513
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.50.900.72711.33240
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+51.22.444.88130.77378
NasusNasus
1
1T 0B
100%+48.62.175.37780.34369
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt