3thean avatar

3thean#Diff

Cấp 406

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV88 LP33W 44L (43%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên37 trận
49%Tỉ lệ thắng
Rừng13 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Sett
Sett8/7.8/3.4 KDA
40%5 trận
LeeSin
LeeSin9.8/3/4.5 KDA
75%4 trận
Malphite
Malphite4.3/7.3/5.7 KDA
0%3 trận
Garen
Garen4.7/4.3/3.7 KDA
67%3 trận
Nasus
Nasus5/6.3/3.3 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn48 · 96%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 2%
  • Đặc Biệt1 · 2%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.64
64%
CS/phút5.8
16%
Vàng/phút360
16%
DMG/phút756
19%
Tầm nhìn/phút0.9
+50%
KP28%
3%
14 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2714 thg 7, 26
Briar
13 / 11 / 61.7 KDA
68 CS (1.7/m)19.4k gold
Dẫn Đầu VàngNông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5114 thg 7, 26
Talon
9 / 9 / 31.3 KDA
29 CS (0.9/m)14.2k gold
Nông Dân
13 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.00
100%
CS/phút8.0
+29%
Vàng/phút306
40%
DMG/phút307
65%
Tầm nhìn/phút0.5
17%
KP0%
100%
11 thg 74 trận · 4T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:1811 thg 7, 26
DrMundo
6 / 7 / 122.6 KDA
294 CS (7.7/m)17.5k gold
Thần FarmĐỡ ĐònXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:2411 thg 7, 26
Warwick
2 / 3 / 00.7 KDA
159 CS (7.4/m)7.5k gold
Nông Dân
so với TB của bạn · 3 trận
KDA4.40
12%
CS/phút5.7
19%
Vàng/phút457
4%
DMG/phút669
20%
Tầm nhìn/phút0.6
+5%
KP40%
25%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA8.00
+80%
CS/phút7.5
+17%
Vàng/phút497
+8%
DMG/phút659
17%
Tầm nhìn/phút0.4
27%
KP42%
12%
1 / 7