3thean#Diff
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:3028 thg 7, 26
6 / 11 / 10.6 KDA
170 CS (5.4/m)11.3k gold
ACEMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
KDA0.64−64%
CS/phút5.8−16%
Vàng/phút360−16%
DMG/phút756−19%
Tầm nhìn/phút0.9+50%
KP28%−3%
14 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2714 thg 7, 26
13 / 11 / 61.7 KDA
68 CS (1.7/m)19.4k gold
Dẫn Đầu VàngNông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5114 thg 7, 26
9 / 9 / 31.3 KDA
29 CS (0.9/m)14.2k gold
Nông Dân
13 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:0913 thg 7, 26
0 / 4 / 00.0 KDA
154 CS (8.0/m)5.9k gold
Thần Farm
KDA0.00−100%
CS/phút8.0+29%
Vàng/phút306−40%
DMG/phút307−65%
Tầm nhìn/phút0.5−17%
KP0%−100%
11 thg 74 trận · 4T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:1811 thg 7, 26
6 / 7 / 122.6 KDA
294 CS (7.7/m)17.5k gold
Thần FarmĐỡ ĐònXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:2411 thg 7, 26
2 / 3 / 00.7 KDA
159 CS (7.4/m)7.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:5911 thg 7, 26
13 / 5 / 94.4 KDA
85 CS (2.3/m)16.9k gold
Nông Dân
KDA4.40−12%
CS/phút5.7−19%
Vàng/phút457−4%
DMG/phút669−20%
Tầm nhìn/phút0.6+5%
KP40%−25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng16:4111 thg 7, 26
8 / 1 / 08.0 KDA
123 CS (7.4/m)8.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt NhấtMáu Đầu
KDA8.00+80%
CS/phút7.5+17%
Vàng/phút497+8%
DMG/phút659−17%
Tầm nhìn/phút0.4−27%
KP42%−12%
1 / 7
