Rynnix avatar

Rynnix#RADA

Cấp 251

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I50 LP5W 8L (38%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng41 trận
59%Tỉ lệ thắng
Giữa38 trận
58%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yasuo
Yasuo8.1/5.3/5.5 KDA
67%18 trận
Riven
Riven6.8/4/4.3 KDA
53%15 trận
Qiyana
Qiyana9.2/5.6/6.5 KDA
62%13 trận
Talon
Talon7.5/6/6.8 KDA
64%11 trận
Annie
Annie6.1/5.1/6.1 KDA
57%7 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Thường (Draft)82 · 76%
  • Xếp Hạng Đơn15 · 14%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt11 · 10%
Hôm nay3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA8.50
+229%
CS/phút6.0
+7%
Vàng/phút514
+16%
DMG/phút477
22%
Tầm nhìn/phút0.7
+15%
KP39%
10%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.60
82%
CS/phút5.9
3%
Vàng/phút331
14%
DMG/phút431
35%
Tầm nhìn/phút0.4
15%
KP50%
+46%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.7
71%
Vàng/phút478
+28%
DMG/phút78
88%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
Hôm qua5 trận · 3T 2B · 60%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA4.60
+86%
CS/phút7.1
2%
Vàng/phút494
+7%
DMG/phút1,441
+65%
Tầm nhìn/phút0.3
40%
KP62%
+48%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA6.25
+378%
CS/phút6.0
0%
Vàng/phút441
+26%
DMG/phút932
+86%
Tầm nhìn/phút0.6
+65%
KP49%
+99%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA7.00
+173%
CS/phút8.2
+14%
Vàng/phút444
5%
DMG/phút495
48%
Tầm nhìn/phút0.2
52%
KP44%
0%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA0.56
83%
CS/phút5.9
+4%
Vàng/phút343
24%
DMG/phút462
25%
Tầm nhìn/phút0.6
4%
KP25%
43%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.50
+2%
CS/phút7.1
+27%
Vàng/phút367
3%
DMG/phút597
7%
Tầm nhìn/phút0.5
+26%
KP27%
30%
1 / 14