667#Roh
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 16T 10B | 61.5% | +11.3 | 3.06 | 7.9 | 806 | 0.59 | 467 | |
1 0T 1B | 0% | -47 | 1.33 | 7.8 | 999 | 0.44 | 412 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 8.00 | 10.2 | 650 | 0.90 | 542 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.50 | 9.0 | 393 | 0.57 | 379 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.00 | 0.0 | 220 | 0.00 | 451 |