9melon avatar

9melon#999

Cấp 219

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Kai'SaKai'Sa
8
5T 3B
62.5%+12.63.207.49960.57512
AsheAshe
7
4T 3B
57.1%+7.72.426.78500.61453
TristanaTristana
4
1T 3B
25%-25.71.607.17110.64474
LucianLucian
3
2T 1B
66.7%+19.83.527.21,4630.68545
JhinJhin
3
1T 2B
33.3%-15.64.437.58040.45448
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-1.32.927.67150.79444
TeemoTeemo
2
1T 1B
50%-1.51.837.36860.66403
Twisted FateTwisted Fate
2
2T 0B
100%+51.73.607.18450.28541
AmbessaAmbessa
2
1T 1B
50%+2.91.176.54310.89337
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.70.786.48300.52318
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.93.751.13103.05350
VarusVarus
1
1T 0B
100%+53.92.807.59620.33470
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.73.336.08771.53463
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.80.306.85280.45381
LeBlancLeBlanc
1
0T 1B
0%-47.91.146.05780.14354
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-49.51.006.06160.60412
SkarnerSkarner
1
1T 0B
100%+477.004.75290.78470
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-48.21.904.57570.66464
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-50.91.256.66450.46332
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-49.32.737.41,7110.66634
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.25.006.51,2550.34532
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-50.91.298.58410.77439
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.20.386.73560.49354
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.31.306.86840.34462
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.21.718.41,0470.48424
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-46.11.207.34510.30376
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt