ACE X avatar

ACE X#20100

Cấp 216

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Kai'SaKai'Sa
22
10T 12B
45.5%-4.71.816.16190.75431
YunaraYunara
19
7T 12B
36.8%-12.62.196.51,0770.76482
YorickYorick
14
6T 8B
42.9%-6.61.667.19550.78443
MelMel
11
6T 5B
54.5%+7.92.096.88260.75442
NasusNasus
10
4T 6B
40%-12.71.486.06510.86385
KindredKindred
10
7T 3B
70%+22.52.825.08181.09483
CaitlynCaitlyn
7
4T 3B
57.1%+7.12.126.29270.68423
AsheAshe
7
1T 6B
14.3%-34.51.665.75870.81421
TeemoTeemo
4
3T 1B
75%+23.32.386.41,1320.67437
VarusVarus
4
3T 1B
75%+27.92.356.46780.82433
TristanaTristana
4
2T 2B
50%-0.12.246.27360.80480
SivirSivir
4
1T 3B
25%-24.60.716.15550.70369
LucianLucian
3
1T 2B
33.3%-15.11.585.56370.71430
SionSion
2
1T 1B
50%+03.915.89750.95423
VayneVayne
2
0T 2B
0%-48.40.504.75050.41344
SmolderSmolder
2
0T 2B
0%-50.51.645.69270.77380
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.30.676.96220.90354
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.50.000.000.00421
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.674.65400.46290
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+52.21.424.59690.73320
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+51.21.005.12891.38395
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.43.504.94681.28437
ZedZed
1
1T 0B
100%+51.22.804.57741.92424
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+54.41.605.95241.77409
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.32.004.72911.47383
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.60.005.300.38396
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.30.694.13880.55325
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.40.507.63310.66359
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.22.675.96660.62419
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.50.366.03560.67323
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt