AFoo1 avatar

AFoo1#NA1

Cấp 453

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Miss FortuneMiss Fortune
23
13T 10B
56.5%+5.82.504.49221.53410
NautilusNautilus
8
5T 3B
62.5%+13.62.313.25781.35349
MalphiteMalphite
6
3T 3B
50%-0.12.753.76801.86381
BrandBrand
6
1T 5B
16.7%-33.71.243.17681.29334
BlitzcrankBlitzcrank
5
3T 2B
60%+91.971.34092.04295
HeimerdingerHeimerdinger
5
3T 2B
60%+101.967.51,0211.09422
JaxJax
4
2T 2B
50%-0.41.625.16960.56416
NocturneNocturne
4
2T 2B
50%-1.32.555.97271.01470
YoneYone
4
1T 3B
25%-25.72.557.01,1030.94492
JinxJinx
4
1T 3B
25%-27.72.107.47100.51395
MaokaiMaokai
3
1T 2B
33.3%-16.52.232.55951.99349
SwainSwain
3
0T 3B
0%-49.72.292.57261.52398
MalzaharMalzahar
3
1T 2B
33.3%-18.52.768.31,3620.96507
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-1.93.103.49811.96399
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.73.404.45451.13390
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.22.675.91,4071.13532
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-0.82.201.64401.18270
AlistarAlistar
2
0T 2B
0%-48.61.421.83051.16266
XerathXerath
2
2T 0B
100%+48.95.833.61,0451.52432
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.91.884.68371.07391
SettSett
1
1T 0B
100%+493.295.18671.05465
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-51.31.362.37391.64355
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+504.507.25720.46447
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.22.676.17720.75427
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.11.432.15941.58288
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.60.005.13020.24255
SionSion
1
0T 1B
0%-502.643.01,4611.80395
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.71.291.94322.04243
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.63.145.81,4770.55406
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.73.571.46331.31363
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt