APOLLO#HOURS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 6T 4B | 60% | +8.4 | 2.62 | 1.0 | 863 | 2.60 | 311 | |
6 2T 4B | 33.3% | -14.8 | 2.32 | 0.4 | 294 | 2.06 | 290 | |
4 2T 2B | 50% | +0 | 2.73 | 0.5 | 526 | 1.93 | 302 | |
3 0T 3B | 0% | -51.2 | 2.70 | 4.2 | 575 | 1.05 | 387 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.21 | 0.6 | 549 | 2.49 | 294 | |
2 2T 0B | 100% | +51.4 | 2.00 | 0.7 | 521 | 1.88 | 326 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.50 | 0.5 | 287 | 2.48 | 276 | |
2 0T 2B | 0% | -51.3 | 1.30 | 0.8 | 228 | 2.00 | 229 | |
2 2T 0B | 100% | +48.2 | 5.33 | 0.5 | 236 | 2.53 | 278 | |
1 1T 0B | 100% | +48.5 | 3.67 | 0.5 | 394 | 1.81 | 357 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 3.17 | 0.9 | 614 | 2.40 | 358 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 0.83 | 0.4 | 382 | 1.04 | 320 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.00 | 5.2 | 305 | 0.79 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 3.80 | 4.1 | 558 | 1.20 | 354 | |
1 1T 0B | 100% | +52.6 | 5.25 | 1.2 | 831 | 2.80 | 399 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 2.90 | 1.1 | 1,088 | 2.68 | 411 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 2.00 | 5.7 | 943 | 0.73 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 2.88 | 6.1 | 1,241 | 1.18 | 471 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.78 | 2.3 | 500 | 1.58 | 296 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.00 | 0.0 | 48 | 0.00 | 382 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt