AT0 avatar

AT0#LAN

Cấp 459

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SeraphineSeraphine
10
5T 5B
50%-0.82.961.05201.93311
PoppyPoppy
8
4T 4B
50%+1.22.760.94982.33333
TaricTaric
7
2T 5B
28.6%-25.62.651.02502.33287
SennaSenna
5
2T 3B
40%-11.32.821.14682.17320
ThreshThresh
5
2T 3B
40%-10.72.670.93672.58282
RakanRakan
5
3T 2B
60%+113.340.92952.95301
LuluLulu
4
3T 1B
75%+25.33.960.81882.51301
NautilusNautilus
4
2T 2B
50%+1.13.270.84422.20336
ZyraZyra
4
2T 2B
50%+0.12.251.68182.75305
AnnieAnnie
3
1T 2B
33.3%-18.31.255.35360.69322
RellRell
3
1T 2B
33.3%-16.93.500.93412.30294
KarmaKarma
3
0T 3B
0%-51.32.621.02912.30267
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.72.562.48402.90362
SonaSona
1
1T 0B
100%+46.710.330.84062.68333
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.41.800.31881.49243
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+50.29.004.94030.82428
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.12.111.18582.46321
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.920.98222.55311
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.621.001.33902.00335
EliseElise
1
0T 1B
0%-46.31.670.65862.52314
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.92.401.26031.37353
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.41.000.32511.48245
JannaJanna
1
0T 1B
0%-521.670.62063.23235
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+49.54.436.21,0700.49520
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-51.72.431.24621.97313
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.82.290.72602.41253
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt