ATILA7w7 avatar

ATILA7w7#LAN

Cấp 445

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CaitlynCaitlyn
17
11T 6B
64.7%+15.12.886.18960.80436
Dr. MundoDr. Mundo
7
4T 3B
57.1%+7.12.845.99240.78347
NamiNami
4
3T 1B
75%+23.53.000.63401.75279
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.24.420.95331.68312
SennaSenna
3
1T 2B
33.3%-17.62.891.37101.45333
SettSett
3
1T 2B
33.3%-17.42.254.79840.98372
BrandBrand
3
3T 0B
100%+48.94.100.76731.73311
UdyrUdyr
2
1T 1B
50%+2.31.504.43330.98366
NasusNasus
2
0T 2B
0%-51.11.924.44570.86378
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.41.135.86600.97333
Miss FortuneMiss Fortune
2
0T 2B
0%-51.22.006.45060.61433
Cho'GathCho'Gath
2
2T 0B
100%+50.22.474.66900.96342
KennenKennen
2
1T 1B
50%+2.61.505.78070.97350
TeemoTeemo
2
0T 2B
0%-50.91.115.21,1300.78319
LuxLux
1
1T 0B
100%+50.55.255.79230.83440
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+496.004.31,0770.99324
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-49.23.500.73062.27278
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.44.800.54311.51346
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+491.422.85840.54304
SivirSivir
1
0T 1B
0%-50.31.006.45230.69366
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.62.504.51,1940.64395
AsheAshe
1
0T 1B
0%-46.81.006.25600.73347
KindredKindred
1
0T 1B
0%-48.51.183.15921.06353
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.10.631.13622.01303
BraumBraum
1
0T 1B
0%-53.22.100.61731.23256
SwainSwain
1
1T 0B
100%+49.20.000.000.00431
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.11.004.25590.68333
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.12.145.56481.35384
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.80.143.92871.16267
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.91.505.75610.85348
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt