Absolution avatar

Absolution#JG1

Cấp 259

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TeemoTeemo
24
15T 9B
62.5%+10.83.315.59501.09421
SennaSenna
5
3T 2B
60%+8.73.583.24591.79357
ShyvanaShyvana
3
1T 2B
33.3%-19.13.535.88360.94435
SmolderSmolder
3
2T 1B
66.7%+16.22.886.78860.63412
MilioMilio
3
2T 1B
66.7%+14.97.631.12732.70303
BriarBriar
3
1T 2B
33.3%-18.51.745.26750.67428
ViktorViktor
2
2T 0B
100%+49.34.507.61,2630.62454
SivirSivir
2
2T 0B
100%+50.42.588.48080.89503
VeigarVeigar
2
0T 2B
0%-51.62.178.07310.56394
YorickYorick
2
0T 2B
0%-49.50.506.93460.67331
Dr. MundoDr. Mundo
2
0T 2B
0%-50.71.895.36501.01378
MordekaiserMordekaiser
2
2T 0B
100%+48.82.675.88430.82447
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+48.44.005.16110.70455
TrundleTrundle
2
1T 1B
50%-0.72.194.86640.89442
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.70.435.14580.19340
CorkiCorki
1
1T 0B
100%+48.86.006.86140.37447
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.52.007.56030.45406
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+49.722.007.41,5900.84468
Kog'MawKog'Maw
1
0T 1B
0%-53.80.806.97080.69315
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.15.676.68330.80465
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.20.408.83190.84373
MelMel
1
0T 1B
0%-46.61.717.87451.25402
ZacZac
1
0T 1B
0%-50.71.505.72460.64345
YuumiYuumi
1
0T 1B
0%-48.51.330.61511.05255
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+48.82.115.36801.20437
ShenShen
1
0T 1B
0%-500.505.71790.63339
IvernIvern
1
1T 0B
100%+53.120.004.32490.59413
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt