Acog avatar

Acog#2376

Cấp 185

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KaynKayn
49
30T 19B
61.2%+11.13.305.88110.76476
ShyvanaShyvana
10
9T 1B
90%+37.22.955.95670.77451
SmolderSmolder
5
1T 4B
20%-32.11.875.77090.70378
YasuoYasuo
3
1T 2B
33.3%-16.50.836.34920.68320
HecarimHecarim
3
1T 2B
33.3%-14.12.335.04950.67397
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-0.91.355.47140.85391
AhriAhri
2
1T 1B
50%-0.61.955.36630.92358
ZaahenZaahen
2
0T 2B
0%-49.61.256.55660.82362
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.10.502.44610.50258
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-50.70.144.16660.73259
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.80.675.24050.69268
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-49.21.504.33420.44286
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-46.20.176.34410.59346
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+522.405.57290.98389
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.53.006.46350.97408
MelMel
1
0T 1B
0%-46.61.446.57560.66396
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.50.868.16571.21408
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.11.005.35330.37356
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.10.834.84190.64352
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt