Acriid avatar

Acriid#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
39
20T 19B
51.3%+0.63.013.98292.38384
MorganaMorgana
13
4T 9B
30.8%-21.12.714.69941.58408
NamiNami
12
6T 6B
50%-1.83.790.82832.58303
Miss FortuneMiss Fortune
6
3T 3B
50%-0.72.912.67102.64363
XerathXerath
5
3T 2B
60%+8.92.694.07461.73382
MalzaharMalzahar
4
2T 2B
50%-1.81.817.37040.79422
JannaJanna
3
1T 2B
33.3%-18.73.310.81962.88283
ZiggsZiggs
3
1T 2B
33.3%-171.304.78701.32355
SejuaniSejuani
2
2T 0B
100%+47.12.592.04752.86322
LuluLulu
2
1T 1B
50%+0.34.290.91872.36302
AnnieAnnie
2
1T 1B
50%-1.62.001.16352.52325
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+01.296.77240.98410
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-0.73.201.03172.33330
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.41.561.81,0663.29314
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.12.111.56642.31339
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.42.500.82923.10274
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.915.001.83142.05347
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.21.781.76162.10331
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.82.711.56433.62301
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.61.672.44533.25320
MilioMilio
1
1T 0B
100%+48.211.000.81902.23295
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-49.80.605.85470.87313
SivirSivir
1
0T 1B
0%-49.61.007.93150.80357
SionSion
1
0T 1B
0%-501.575.97901.03321
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-46.31.081.85962.84309
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.50.501.72812.00266
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.34.001.48992.85421
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt