Agentfaces1310 avatar

Agentfaces1310#NA1

Cấp 181

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
12
6T 6B
50%-1.22.576.67490.94425
YorickYorick
5
1T 4B
20%-30.30.718.05520.85368
MalphiteMalphite
5
2T 3B
40%-10.10.945.46140.68327
Cho'GathCho'Gath
4
3T 1B
75%+23.72.636.26641.04388
TeemoTeemo
4
3T 1B
75%+23.51.865.97670.89394
HeimerdingerHeimerdinger
3
2T 1B
66.7%+15.81.677.48210.88400
Aurelion SolAurelion Sol
3
2T 1B
66.7%+15.91.207.05160.61388
NasusNasus
2
1T 1B
50%-1.41.446.65340.61392
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-0.70.368.74610.90392
GnarGnar
1
0T 1B
0%-480.335.05430.53308
QuinnQuinn
1
1T 0B
100%+51.72.506.37371.33401
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.80.097.13280.89289
GalioGalio
1
1T 0B
100%+50.62.405.76580.54376
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.80.576.56340.64385
AsheAshe
1
0T 1B
0%-49.41.886.75470.95386
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.30.677.23520.49382
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-49.70.447.13861.02374
UrgotUrgot
1
1T 0B
100%+51.72.007.36080.72405
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.81.224.64781.37360
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt