Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Ashe | 15 4T 11B | 26.7% | -22.9 | 1.62 | 5.1 | 564 | 0.62 | 398 |
Caitlyn | 7 0T 7B | 0% | -49.1 | 0.57 | 5.3 | 428 | 0.36 | 330 |
Annie | 1 0T 1B | 0% | -52 | 0.30 | 3.7 | 369 | 0.00 | 239 |