Alber avatar

Alber#9999

Cấp 634

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Vel'KozVel'Koz
18
12T 6B
66.7%+14.62.601.98862.26372
NasusNasus
9
3T 6B
33.3%-20.31.656.26370.88393
JhinJhin
7
4T 3B
57.1%+9.43.177.09740.98530
CaitlynCaitlyn
7
3T 4B
42.9%-7.41.766.57510.93431
TeemoTeemo
6
5T 1B
83.3%+31.81.557.81,0371.05430
Miss FortuneMiss Fortune
5
3T 2B
60%+9.53.067.01,1330.85526
DariusDarius
5
2T 3B
40%-9.11.587.55610.92435
Master YiMaster Yi
5
3T 2B
60%+9.31.804.65351.17425
FizzFizz
4
1T 3B
25%-27.22.434.77180.87412
VeigarVeigar
4
4T 0B
100%+49.32.866.51,1870.97457
ZiggsZiggs
3
1T 2B
33.3%-16.41.796.11,0380.70397
MalzaharMalzahar
3
1T 2B
33.3%-18.31.926.87731.11403
ThreshThresh
3
1T 2B
33.3%-17.63.091.12901.79315
TrundleTrundle
2
2T 0B
100%+481.647.64930.95400
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%-0.71.504.89140.77385
AmumuAmumu
2
0T 2B
0%-53.81.733.14071.18340
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+2.52.363.96101.54447
Cho'GathCho'Gath
2
2T 0B
100%+48.83.566.06901.16419
MelMel
2
1T 1B
50%+3.71.336.77060.62439
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+52.33.004.86080.68444
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.51.006.34260.72394
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-44.61.334.69670.79400
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-50.42.001.74412.74317
GragasGragas
1
0T 1B
0%-49.52.005.45090.85319
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-49.61.135.17281.03391
UdyrUdyr
1
0T 1B
0%-50.73.334.54750.83407
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-53.62.804.25641.04371
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.85.006.61,0170.57499
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt