Albot avatar

Albot#juice

Cấp 313

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CaitlynCaitlyn
71
33T 38B
46.5%-2.62.447.17550.52469
KayleKayle
41
22T 19B
53.7%+2.42.697.86340.63415
Ngộ KhôngNgộ Không
22
11T 11B
50%-2.92.645.04980.74395
SmolderSmolder
21
12T 9B
57.1%+53.517.08750.47440
Dr. MundoDr. Mundo
17
11T 6B
64.7%+13.43.166.79690.69434
YorickYorick
16
9T 7B
56.3%+5.91.887.47800.76416
KarthusKarthus
10
4T 6B
40%-8.42.366.08820.66418
NasusNasus
7
3T 4B
42.9%-8.51.686.35830.57367
JhinJhin
6
2T 4B
33.3%-15.72.586.55600.44461
MalphiteMalphite
6
1T 5B
16.7%-33.42.525.66150.78360
ViVi
5
2T 3B
40%-82.365.05370.65415
AmumuAmumu
5
3T 2B
60%+9.13.905.25590.87402
JinxJinx
4
3T 1B
75%+22.72.956.97630.64512
GarenGaren
4
3T 1B
75%+23.12.296.78050.67428
SennaSenna
3
0T 3B
0%-51.32.064.33510.89335
AsheAshe
2
2T 0B
100%+50.92.255.68620.55405
LuxLux
2
2T 0B
100%+49.63.621.36282.80345
SonaSona
2
0T 2B
0%-52.91.810.83771.93262
KaynKayn
2
0T 2B
0%-50.11.445.55590.39417
KindredKindred
2
1T 1B
50%+02.424.64710.63415
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+51.53.506.77840.25433
GravesGraves
1
0T 1B
0%-47.61.114.93950.75389
MelMel
1
1T 0B
100%+53.43.806.91,0820.52527
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.71.005.45640.79354
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.71.008.03870.82384
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.41.005.0350.15351
RengarRengar
1
0T 1B
0%-42.40.914.86510.31380
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.93.001.54072.75296
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt