Alcursed avatar

Alcursed#5434

Cấp 96

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZiggsZiggs
6
2T 4B
33.3%-18.12.294.58610.59344
PykePyke
4
2T 2B
50%+1.61.540.86031.99356
NaafiriNaafiri
3
3T 0B
100%+51.94.826.17601.16481
VeigarVeigar
3
0T 3B
0%-51.10.203.51710.38225
VarusVarus
3
2T 1B
66.7%+20.92.295.38380.79425
PantheonPantheon
2
1T 1B
50%+0.31.412.19582.15370
LucianLucian
2
0T 2B
0%-471.384.34940.86322
TeemoTeemo
2
1T 1B
50%-21.312.96711.45336
AhriAhri
2
0T 2B
0%-50.62.714.31,3760.83368
BardBard
2
0T 2B
0%-470.830.91181.55256
EliseElise
2
0T 2B
0%-53.51.811.16832.43349
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.32.151.16092.72343
AuroraAurora
1
1T 0B
100%+49.26.503.95960.33341
QiyanaQiyana
1
0T 1B
0%-45.70.452.43550.85323
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-51.91.205.64390.85328
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+483.004.03951.11373
YorickYorick
1
0T 1B
0%-50.41.836.85020.80375
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-47.82.714.47480.66415
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+49.32.004.34480.52314
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+512.004.27780.84318
DravenDraven
1
1T 0B
100%+524.205.07670.71512
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.42.833.08490.48440
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.31.580.63421.86341
JaxJax
1
1T 0B
100%+500.002.600.00411
GwenGwen
1
0T 1B
0%-50.60.823.76930.74311
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.754.04661.18264
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.40.002.31850.55185
CorkiCorki
1
1T 0B
100%+50.51.083.83840.61329
ViVi
1
0T 1B
0%-482.144.93660.67399
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.144.03020.60304
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt