Alex avatar

Alex#UZI

Cấp 125

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
118
62T 56B
52.5%+2.61.895.69280.66469
NocturneNocturne
51
29T 22B
56.9%+7.22.025.78490.63458
NautilusNautilus
4
1T 3B
25%-23.11.944.46990.54370
DianaDiana
4
3T 1B
75%+25.81.856.66240.48423
TeemoTeemo
3
2T 1B
66.7%+14.70.805.38720.62334
MorganaMorgana
3
1T 2B
33.3%-17.61.741.03921.61268
VolibearVolibear
3
1T 2B
33.3%-15.42.305.25570.69431
TrundleTrundle
3
1T 2B
33.3%-18.60.856.85790.44419
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.11.575.28190.50374
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-48.31.755.04460.87365
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-49.10.715.24320.61378
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.10.504.34230.60351
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-49.42.501.03501.48275
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.11.005.14300.56330
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-52.91.005.33070.48345
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.60.500.82641.58246
RammusRammus
1
0T 1B
0%-56.51.505.35240.65411
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.40.003.41690.09212
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt