AllLuckNoSkill avatar

AllLuckNoSkill#EZRL

Cấp 183

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZedZed
18
10T 8B
55.6%+6.82.706.31,1980.61461
HweiHwei
13
8T 5B
61.5%+112.726.51,3040.41423
KatarinaKatarina
12
4T 8B
33.3%-16.31.886.31,0400.59427
GragasGragas
12
5T 7B
41.7%-8.21.836.17490.54363
EzrealEzreal
6
2T 4B
33.3%-122.367.39250.52464
DariusDarius
5
2T 3B
40%-8.52.457.31,0030.58471
AhriAhri
4
1T 3B
25%-26.21.756.39320.40424
PantheonPantheon
4
2T 2B
50%+0.44.575.49450.80410
Twisted FateTwisted Fate
3
1T 2B
33.3%-17.33.437.07810.63430
AsheAshe
2
2T 0B
100%+51.23.147.41,0950.53548
YasuoYasuo
2
0T 2B
0%-50.61.507.47990.47451
SettSett
1
1T 0B
100%+494.207.61,3320.70475
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.81.095.07380.51313
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.32.716.71,5440.63417
GangplankGangplank
1
1T 0B
100%+51.94.146.51,5810.79622
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-451.008.56060.42415
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.646.58130.74372
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.567.11,0740.75444
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.002.41860.00460
VexVex
1
1T 0B
100%+47.21.256.77700.63360
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.14.334.85950.85418
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-49.42.306.81,2820.34463
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.60.787.66810.60401
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.612.008.36990.38399
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-440.886.61,0580.74354
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-48.22.606.61,0550.68388
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.11.135.78540.68508
BardBard
1
0T 1B
0%-45.72.271.26521.79355
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.72.000.83721.78258
TalonTalon
1
0T 1B
0%-480.145.53390.45261
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt