AlphaLeon avatar

AlphaLeon#NA1

Cấp 126

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SwainSwain
5
2T 3B
40%-9.71.495.19330.25333
MordekaiserMordekaiser
3
1T 2B
33.3%-17.91.454.31,0520.66358
UdyrUdyr
3
1T 2B
33.3%-17.91.215.36060.41377
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.70.425.14600.39306
MelMel
2
0T 2B
0%-46.61.315.96210.38375
WarwickWarwick
2
2T 0B
100%+47.82.633.96640.77408
Xin ZhaoXin Zhao
2
1T 1B
50%+0.72.574.67560.63379
HecarimHecarim
2
0T 2B
0%-481.414.06500.58401
AmbessaAmbessa
2
2T 0B
100%+551.214.26120.49315
Dr. MundoDr. Mundo
2
0T 2B
0%-50.70.314.84900.13271
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%+0.21.155.56450.81376
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.91.673.96860.34304
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.30.176.43720.44284
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.11.805.95470.47320
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.50.005.74870.51270
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.80.835.74330.17379
SkarnerSkarner
1
0T 1B
0%-48.61.173.44890.18308
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.11.003.73370.59329
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.82.006.5710.26273
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.50.573.25130.40290
SionSion
1
0T 1B
0%-500.434.14390.71294
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-441.143.54840.62255
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.735.56510.92404
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+52.60.884.62200.71298
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.60.734.35160.80330
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.71.555.59000.58444
SettSett
1
0T 1B
0%-510.000.000.00447
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.32.004.58730.82389
ZaahenZaahen
1
1T 0B
100%+49.81.363.05410.80324
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt