Alucurd#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -17.4 | 2.94 | 0.9 | 411 | 2.08 | 292 | |
3 1T 2B | 33.3% | -14.8 | 2.74 | 4.6 | 338 | 0.90 | 350 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 2.07 | 4.4 | 631 | 0.88 | 391 | |
2 0T 2B | 0% | -52.9 | 1.75 | 5.0 | 466 | 0.80 | 339 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.10 | 4.5 | 368 | 1.07 | 361 | |
2 2T 0B | 100% | +46.6 | 2.36 | 3.9 | 292 | 0.85 | 344 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.73 | 8.3 | 1,204 | 1.22 | 508 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.14 | 4.1 | 503 | 1.38 | 368 | |
1 1T 0B | 100% | +52.9 | 5.60 | 4.5 | 479 | 0.56 | 453 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 2.00 | 9.3 | 854 | 1.25 | 437 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 1.57 | 8.5 | 815 | 1.38 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 2.57 | 7.2 | 1,458 | 0.71 | 431 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 2.43 | 7.8 | 700 | 0.90 | 466 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.14 | 8.1 | 592 | 0.64 | 473 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 2.00 | 1.2 | 506 | 2.95 | 331 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 0.57 | 2.3 | 556 | 2.34 | 293 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 4.17 | 4.3 | 741 | 0.77 | 434 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 6.67 | 1.9 | 1,000 | 1.55 | 404 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.75 | 5.0 | 578 | 0.73 | 364 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.00 | 5.5 | 369 | 0.83 | 417 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt