Artifexted#LAS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 8T 6B | 57.1% | +10.5 | 2.50 | 6.2 | 937 | 1.01 | 419 | |
10 4T 6B | 40% | -11.8 | 2.51 | 6.9 | 815 | 1.01 | 423 | |
4 2T 2B | 50% | -0.7 | 3.35 | 4.3 | 476 | 0.89 | 377 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.2 | 6.63 | 4.8 | 826 | 1.27 | 387 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.6 | 3.38 | 4.8 | 633 | 0.74 | 346 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.65 | 4.1 | 857 | 0.82 | 416 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.00 | 6.1 | 642 | 1.30 | 309 | |
1 1T 0B | 100% | +52.6 | 4.57 | 5.2 | 723 | 1.81 | 407 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.67 | 4.7 | 357 | 1.15 | 288 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 0.60 | 3.8 | 336 | 0.74 | 299 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.29 | 5.6 | 940 | 0.73 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 408 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 0.75 | 4.6 | 378 | 0.56 | 267 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.23 | 3.8 | 484 | 1.07 | 308 | |
1 1T 0B | 100% | +51.9 | 3.43 | 3.2 | 1,155 | 1.48 | 384 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.83 | 5.2 | 654 | 0.73 | 308 | |
1 0T 1B | 0% | -47.4 | 0.60 | 3.9 | 276 | 0.78 | 256 | |
1 0T 1B | 0% | -45.5 | 1.60 | 5.7 | 582 | 1.11 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.73 | 6.4 | 579 | 0.96 | 372 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.00 | 1.6 | 245 | 0.00 | 457 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt