Asgorath avatar

Asgorath#5555

Cấp 1615

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
6
3T 3B
50%-1.82.162.08992.19347
SennaSenna
6
2T 4B
33.3%-17.92.131.47362.09362
VolibearVolibear
3
2T 1B
66.7%+17.71.784.65790.84409
KarmaKarma
3
1T 2B
33.3%-162.421.32352.14273
LuxLux
3
0T 3B
0%-50.52.612.58362.32354
BrandBrand
3
2T 1B
66.7%+16.51.621.77872.40336
SorakaSoraka
3
1T 2B
33.3%-19.42.410.92582.17284
BardBard
3
2T 1B
66.7%+19.22.070.94252.42304
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-1.60.934.24190.91338
MilioMilio
2
1T 1B
50%-2.12.770.71872.11285
LeonaLeona
2
2T 0B
100%+48.74.001.13462.06316
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-3.12.005.25090.80407
SonaSona
1
0T 1B
0%-52.84.200.84171.53289
NamiNami
1
1T 0B
100%+48.517.001.33911.42368
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+50.72.830.73782.36316
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.46.002.15102.11324
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+48.73.381.71,0021.68336
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.40.271.21722.15228
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%8.005.08131.11511
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.31.431.15021.70280
Renata GlascRenata Glasc
1
0T 1B
0%-52.41.001.04941.97269
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+48.22.001.43411.76324
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.51.001.12311.28285
JannaJanna
1
0T 1B
0%-530.751.13071.83242
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt