AtomAyden avatar

AtomAyden#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BraumBraum
15
6T 9B
40%-12.71.600.72512.23297
BrandBrand
12
5T 7B
41.7%-9.31.961.28052.39329
NeekoNeeko
10
4T 6B
40%-111.761.66011.95309
MilioMilio
8
3T 5B
37.5%-14.21.920.61772.35256
BardBard
8
4T 4B
50%+2.52.200.83102.71287
YunaraYunara
6
1T 5B
16.7%-321.695.16350.55388
NamiNami
5
3T 2B
60%+8.22.470.62902.64301
Ngộ KhôngNgộ Không
5
1T 4B
20%-31.61.304.05140.66349
RellRell
5
2T 3B
40%-12.61.930.83751.93302
CaitlynCaitlyn
4
0T 4B
0%-49.11.884.29531.05370
ZileanZilean
4
0T 4B
0%-50.71.851.33512.28331
Tahm KenchTahm Kench
3
1T 2B
33.3%-16.61.960.94922.01298
AsheAshe
3
0T 3B
0%-49.61.623.64760.52325
Nunu & WillumpNunu & Willump
2
1T 1B
50%+2.22.054.35840.85376
Master YiMaster Yi
2
2T 0B
100%+49.72.445.17830.79449
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+0.21.290.93492.65297
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+49.25.400.61,0062.45377
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-50.82.150.66152.39345
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.71.253.01,0600.55389
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.50.423.23990.60328
JinxJinx
1
0T 1B
0%-49.60.754.14410.66321
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.30.671.64891.46272