Azteckslayer#777
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -16 | 2.68 | 4.4 | 566 | 1.13 | 388 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.8 | 2.46 | 7.2 | 868 | 0.77 | 479 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 6.17 | 6.2 | 898 | 0.54 | 478 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 3.33 | 7.6 | 1,350 | 1.17 | 525 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 1.60 | 5.4 | 404 | 1.20 | 330 |