B00MZY#R0821
2n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3626 thg 7, 26
24 / 9 / 63.3 KDA
219 CS (6.9/m)22.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.33+120%
CS/phút6.9+20%
Vàng/phút720+64%
DMG/phút1,630+124%
Tầm nhìn/phút0.7−13%
KP64%+53%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:1426 thg 7, 26
9 / 12 / 71.3 KDA
217 CS (6.0/m)18.0k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.33−17%
CS/phút6.0+3%
Vàng/phút497+11%
DMG/phút697−9%
Tầm nhìn/phút1.0+16%
KP41%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2526 thg 7, 26
1 / 7 / 00.1 KDA
74 CS (4.8/m)4.7k gold
KDA0.14−91%
CS/phút4.8−18%
Vàng/phút307−32%
DMG/phút237−69%
Tầm nhìn/phút0.3−62%
KP17%−61%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0026 thg 7, 26
4 / 10 / 50.9 KDA
193 CS (6.2/m)12.2k gold
Người Gác
KDA0.90−45%
CS/phút6.2+7%
Vàng/phút395−13%
DMG/phút704−8%
Tầm nhìn/phút1.0+17%
KP28%−35%
14 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5214 thg 7, 26
2 / 7 / 51.0 KDA
122 CS (4.9/m)8.5k gold
KDA1.00−38%
CS/phút4.9−16%
Vàng/phút343−24%
DMG/phút433−44%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP28%−36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:3614 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (1.9/m)0.6k gold
ACE
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút1.9−68%
Vàng/phút396−12%
DMG/phút230−70%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại3:3214 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
25 CS (7.1/m)1.3k gold
Nông Dân
KDA0.00−100%
CS/phút7.1+22%
Vàng/phút368−18%
DMG/phút236−69%
Tầm nhìn/phút0.3−66%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:4014 thg 7, 26
1 / 10 / 111.2 KDA
131 CS (4.1/m)10.8k gold
KDA1.20−25%
CS/phút4.1−30%
Vàng/phút341−25%
DMG/phút612−20%
Tầm nhìn/phút0.8−10%
KP33%−23%
1 / 5
