B00MZY#R0821
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
54 25T 29B | 46.3% | -5.3 | 1.69 | 5.8 | 742 | 0.84 | 449 | |
4 3T 1B | 75% | +25.1 | 2.20 | 5.0 | 535 | 0.99 | 340 | |
2 0T 2B | 0% | -49.1 | 0.61 | 6.3 | 323 | 0.78 | 386 |