BLACKFURY 11#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +27.5 | 3.27 | 3.6 | 838 | 0.60 | 409 | |
5 2T 3B | 40% | -8.8 | 1.93 | 3.3 | 896 | 0.75 | 362 | |
4 1T 3B | 25% | -26.2 | 1.86 | 3.2 | 1,151 | 0.54 | 375 | |
3 0T 3B | 0% | -51.7 | 1.57 | 4.9 | 1,053 | 0.49 | 415 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 1.68 | 4.4 | 1,219 | 0.43 | 362 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 2.58 | 3.4 | 591 | 1.10 | 368 | |
2 0T 2B | 0% | -48.4 | 1.08 | 2.7 | 376 | 0.67 | 324 | |
2 2T 0B | 100% | +47.9 | 1.65 | 3.8 | 633 | 0.89 | 384 | |
2 1T 1B | 50% | +1.6 | 1.95 | 4.2 | 885 | 0.74 | 458 | |
2 0T 2B | 0% | -51.9 | 1.78 | 4.0 | 555 | 0.96 | 355 | |
2 1T 1B | 50% | +1.2 | 2.44 | 4.5 | 784 | 1.02 | 471 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.57 | 3.8 | 969 | 0.89 | 393 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 4.50 | 1.2 | 787 | 1.04 | 390 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 1.77 | 0.6 | 448 | 0.89 | 316 | |
1 1T 0B | 100% | — | 4.67 | 3.9 | 317 | 1.54 | 365 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 1.50 | 3.7 | 843 | 0.44 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -46.1 | 4.33 | 2.8 | 362 | 0.54 | 267 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 8.00 | 4.4 | 442 | 0.82 | 397 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt