BREADB0X#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 2T 3B | 40% | -9.1 | 0.91 | 3.6 | 703 | 0.81 | 319 | |
4 3T 1B | 75% | +23.3 | 1.87 | 5.1 | 655 | 1.00 | 406 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.3 | 1.92 | 3.8 | 546 | 0.68 | 379 | |
2 0T 2B | 0% | -51.7 | 0.76 | 5.8 | 690 | 0.35 | 299 | |
2 1T 1B | 50% | -1.2 | 1.08 | 7.0 | 676 | 0.68 | 351 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 2.07 | 5.7 | 1,048 | 0.53 | 389 | |
1 0T 1B | 0% | -47.4 | 0.54 | 5.7 | 616 | 0.31 | 315 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.36 | 6.2 | 974 | 0.43 | 406 | |
1 1T 0B | 100% | +48.1 | 0.63 | 5.1 | 330 | 0.42 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.50 | 1.1 | 281 | 0.95 | 233 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 4.13 | 1.1 | 532 | 1.36 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 1.08 | 3.3 | 535 | 0.21 | 267 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 1.43 | 6.0 | 614 | 0.52 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.83 | 4.5 | 390 | 0.34 | 294 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt