BUG avatar

BUG#clown

Cấp 84

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShyvanaShyvana
28
14T 14B
50%-3.12.735.26301.05410
Jarvan IVJarvan IV
25
16T 9B
64%+13.43.344.54711.02390
WarwickWarwick
25
15T 10B
60%+8.42.904.95880.89420
Ngộ KhôngNgộ Không
11
3T 8B
27.3%-25.41.884.74360.88375
BraumBraum
8
5T 3B
62.5%+103.520.72712.48306
DianaDiana
8
4T 4B
50%+0.62.005.25581.05416
Master YiMaster Yi
3
1T 2B
33.3%-16.51.905.55600.77432
Nunu & WillumpNunu & Willump
3
2T 1B
66.7%+17.53.064.24900.80390
LockeLocke
2
2T 0B
100%+52.61.105.25430.92387
GalioGalio
2
0T 2B
0%-49.41.006.33790.59286
KarmaKarma
2
0T 2B
0%-49.32.001.12352.37294
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-48.51.406.96420.99420
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+51.71.865.65560.56390
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-49.60.785.84970.71371
SettSett
1
0T 1B
0%-51.60.715.14900.89341
JhinJhin
1
1T 0B
100%+51.12.455.87380.92477
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.30.880.91552.28228
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-50.90.004.51050.00302
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+50.21.004.91751.10339
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.40.256.04960.73263
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-48.90.674.02541.36354
QuinnQuinn
1
1T 0B
100%+51.72.835.24711.23370
GravesGraves
1
1T 0B
100%+52.41.174.25091.13392
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.40.830.81501.21282
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.51.673.85300.44266
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt