BerylliumLevel avatar

BerylliumLevel#NA1

Cấp 305

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
20
12T 8B
60%+8.92.312.16851.68346
RyzeRyze
18
9T 9B
50%+1.81.626.07300.54360
NautilusNautilus
8
5T 3B
62.5%+13.62.011.34121.83314
EkkoEkko
6
2T 4B
33.3%-15.91.134.56400.53312
Lee SinLee Sin
5
2T 3B
40%-7.11.434.85490.77395
VarusVarus
4
2T 2B
50%+2.90.975.44880.71353
RivenRiven
4
3T 1B
75%+27.21.275.75740.74338
ViegoViego
3
2T 1B
66.7%+17.11.194.75460.77366
LucianLucian
3
3T 0B
100%+51.61.445.34860.70390
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%+00.335.26140.55305
IllaoiIllaoi
2
2T 0B
100%+49.21.105.79030.64361
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.20.874.44050.68308
KennenKennen
2
1T 1B
50%-0.21.383.65941.06342
AhriAhri
2
2T 0B
100%+48.81.174.86080.57343
GravesGraves
2
1T 1B
50%-1.12.135.07410.83427
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.71.452.26321.89329
PykePyke
2
1T 1B
50%+1.30.921.23971.88318
OrnnOrnn
2
0T 2B
0%-51.60.946.06730.67383
BrandBrand
2
1T 1B
50%-0.42.163.91,2461.21440
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.712.34551.57365
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.61.201.33182.52271
SionSion
1
0T 1B
0%-502.364.31,1330.60390
SettSett
1
1T 0B
100%+490.753.62860.19274
JhinJhin
1
1T 0B
100%+50.51.804.95960.83389
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-49.81.572.55191.55307
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.60.674.25270.54346
RakanRakan
1
1T 0B
100%+512.861.53592.23311
ZedZed
1
0T 1B
0%-48.82.433.81,0470.60440
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt