Bibble avatar

Bibble#orang

Cấp 255

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BriarBriar
12
8T 4B
66.7%+15.23.054.61,3550.93550
MordekaiserMordekaiser
10
6T 4B
60%+8.82.675.51,1380.76466
AsheAshe
7
1T 6B
14.3%-33.51.745.98090.74443
YunaraYunara
5
4T 1B
80%+30.62.066.11,0020.68503
CaitlynCaitlyn
5
2T 3B
40%-8.81.326.08720.76452
JhinJhin
4
3T 1B
75%+272.695.01,0370.81469
K'SanteK'Sante
4
1T 3B
25%-21.61.655.86010.91355
SylasSylas
3
1T 2B
33.3%-15.61.003.75580.75372
TrundleTrundle
2
1T 1B
50%+2.21.506.81,1030.64477
JinxJinx
2
2T 0B
100%+472.395.11,2460.70482
GarenGaren
2
1T 1B
50%-0.41.635.31,0240.84453
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+49.81.414.51,0300.81391
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.12.006.21,3040.88466
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-47.10.136.13670.48304
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+51.52.004.67540.94347
GnarGnar
1
1T 0B
100%+47.68.505.91,1160.83469
SionSion
1
0T 1B
0%-49.41.084.71,0370.48393
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+51.81.200.93971.90281
KayleKayle
1
0T 1B
0%-53.41.406.57060.70367
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-51.41.564.87761.04427
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.91.585.51,0410.91393
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-49.71.864.51,2840.97391
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-53.90.716.14080.79309
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.71.004.08280.85271
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.51.756.31,2590.92380
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt