Bickly avatar

Bickly#YVL

Cấp 87

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VolibearVolibear
8
4T 4B
50%+1.31.903.94870.24365
DianaDiana
8
4T 4B
50%+0.81.934.04330.51348
NocturneNocturne
5
2T 3B
40%-9.73.474.34190.36357
JinxJinx
5
1T 4B
20%-32.31.043.65410.29365
Master YiMaster Yi
4
1T 3B
25%-24.91.594.34510.49359
TeemoTeemo
4
1T 3B
25%-271.574.34960.48332
KindredKindred
4
1T 3B
25%-252.504.25130.57378
NautilusNautilus
3
1T 2B
33.3%-14.82.140.52970.51273
AkaliAkali
3
1T 2B
33.3%-16.12.324.35980.31335
Dr. MundoDr. Mundo
3
1T 2B
33.3%-180.943.14810.54239
MelMel
2
1T 1B
50%+3.41.091.75340.35298
SennaSenna
2
2T 0B
100%+48.71.601.22871.02323
SeraphineSeraphine
2
0T 2B
0%-51.42.271.25840.93301
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.91.206.54060.20337
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.42.630.42530.43287
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.40.631.43880.67281
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.11.002.44060.32269
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.51.143.84540.34295
JaxJax
1
0T 1B
0%-501.314.06390.56346
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.42.003.45950.48287
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+50.11.133.74730.43340
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-520.674.12890.10288
SwainSwain
1
0T 1B
0%-50.10.001.92600.39220
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.52.004.44780.53295
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+49.10.000.000.00453
JhinJhin
1
0T 1B
0%-491.003.33840.19334
RammusRammus
1
0T 1B
0%-56.51.752.93370.57276
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.30.502.33790.59250
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.91.603.48040.74337
SettSett
1
0T 1B
0%-51.70.133.43730.26257
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt