BioBlooded#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 3T 6B | 33.3% | -18.1 | 4.03 | 1.2 | 438 | 2.26 | 298 | |
8 2T 6B | 25% | -26.4 | 3.66 | 2.0 | 740 | 2.42 | 323 | |
7 5T 2B | 71.4% | +18.7 | 4.86 | 1.1 | 329 | 2.08 | 295 | |
6 3T 3B | 50% | -0.4 | 4.65 | 2.1 | 657 | 2.26 | 327 | |
4 3T 1B | 75% | +23.3 | 4.09 | 1.3 | 368 | 2.35 | 303 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.8 | 5.38 | 1.2 | 395 | 2.52 | 318 | |
2 1T 1B | 50% | -2.5 | 1.86 | 1.3 | 279 | 2.33 | 271 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 1.20 | 1.5 | 467 | 2.58 | 255 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.00 | 5.8 | 519 | 0.45 | 286 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 4.33 | 2.0 | 921 | 2.94 | 413 | |
1 1T 0B | 100% | +49.1 | 15.00 | 0.9 | 416 | 2.40 | 314 | |
1 1T 0B | 100% | +48.9 | 2.00 | 1.4 | 506 | 4.18 | 264 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 1.57 | 1.0 | 221 | 1.78 | 220 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt