Blank avatar

Blank#91939

Cấp 378

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShyvanaShyvana
19
14T 5B
73.7%+20.73.375.89121.11494
YasuoYasuo
17
9T 8B
52.9%+1.92.077.21,1400.88489
Master YiMaster Yi
14
7T 7B
50%-0.92.315.47761.10459
TryndamereTryndamere
14
9T 5B
64.3%+11.92.637.91,2961.14531
WarwickWarwick
6
2T 4B
33.3%-19.32.644.49221.04442
KatarinaKatarina
5
2T 3B
40%-8.92.465.29561.12442
RivenRiven
3
2T 1B
66.7%+212.185.77950.79437
AkaliAkali
3
0T 3B
0%-46.51.594.59741.04400
YoneYone
3
1T 2B
33.3%-17.72.456.91,2570.74425
ZedZed
3
1T 2B
33.3%-15.92.124.19591.21445
Lee SinLee Sin
3
2T 1B
66.7%+171.964.97550.96403
HecarimHecarim
2
0T 2B
0%-49.41.354.96200.76373
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+1.82.235.37511.48471
FioraFiora
2
1T 1B
50%+0.82.136.91,1910.97454
AatroxAatrox
2
0T 2B
0%-49.21.055.27670.79328
IreliaIrelia
2
1T 1B
50%+0.41.576.67270.93397
ZaahenZaahen
2
1T 1B
50%+0.91.117.38220.76385
ShacoShaco
2
1T 1B
50%+22.403.92700.96348
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-50.80.737.16860.92413
TalonTalon
1
1T 0B
100%+48.52.756.24801.27480
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+48.81.895.41,0810.78335
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+49.33.007.36850.96491
NasusNasus
1
0T 1B
0%-50.10.566.94720.69323
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.81.206.99900.66448
ShenShen
1
0T 1B
0%-53.32.254.77930.66391
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-52.51.636.41,0540.62344
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.31.676.25361.25345
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-49.21.174.24551.26330
RengarRengar
1
1T 0B
100%+54.71.564.86961.26375
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.522.006.39700.93511
ViegoViego
1
1T 0B
100%+51.21.445.75351.18428
VayneVayne
1
1T 0B
100%+49.91.606.35050.56429
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt