Bobennett#2032
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 8T 7B | 53.3% | +2.6 | 2.64 | 4.3 | 721 | 1.04 | 384 | |
14 7T 7B | 50% | -0.4 | 1.73 | 4.3 | 466 | 0.93 | 392 | |
11 7T 4B | 63.6% | +12 | 2.87 | 5.4 | 858 | 0.77 | 409 | |
10 6T 4B | 60% | +11.6 | 1.76 | 4.1 | 659 | 1.18 | 405 | |
9 5T 4B | 55.6% | +6.3 | 2.70 | 4.5 | 825 | 0.97 | 442 | |
6 3T 3B | 50% | +2.5 | 1.05 | 3.9 | 471 | 1.00 | 390 | |
6 1T 5B | 16.7% | -32.6 | 1.26 | 5.6 | 674 | 0.74 | 391 | |
5 3T 2B | 60% | +8.9 | 2.18 | 4.7 | 894 | 0.77 | 374 | |
4 0T 4B | 0% | -48 | 1.07 | 4.4 | 398 | 1.01 | 356 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.5 | 1.04 | 4.3 | 549 | 1.10 | 448 | |
2 1T 1B | 50% | +2.6 | 1.71 | 6.3 | 633 | 0.86 | 356 | |
2 2T 0B | 100% | +49.2 | 1.83 | 5.7 | 716 | 0.70 | 355 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.38 | 5.8 | 437 | 0.60 | 285 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.00 | 2.5 | 81 | 0.00 | 485 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 2.50 | 4.7 | 1,191 | 1.22 | 468 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 0.44 | 4.3 | 342 | 1.12 | 268 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.42 | 2.8 | 471 | 1.25 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -52.5 | 0.50 | 5.3 | 407 | 0.73 | 299 | |
1 0T 1B | 0% | -43.7 | 3.20 | 5.1 | 694 | 0.86 | 344 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt