Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Aatrox | 27 15T 12B | 55.6% | +6.2 | 1.77 | 4.3 | 638 | 1.12 | 373 |
Karthus | 1 0T 1B | 0% | -52.6 | 2.00 | 5.2 | 647 | 1.32 | 387 |
Thresh | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.60 | 1.7 | 134 | 2.12 | 253 |