BogWraith#BOG
26 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:2726 thg 6, 26
2 / 12 / 222.0 KDA
50 CS (1.4/m)14.1k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:4026 thg 6, 26
6 / 10 / 152.1 KDA
29 CS (0.8/m)14.6k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.10+20%
CS/phút4.30%
Vàng/phút388+4%
DMG/phút960+54%
Tầm nhìn/phút1.10%
KP42%+3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4826 thg 6, 26
1 / 7 / 243.6 KDA
32 CS (0.8/m)14.2k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
KDA3.57+110%
CS/phút4.0−8%
Vàng/phút375+1%
DMG/phút833+33%
Tầm nhìn/phút1.1−3%
KP45%+13%
19 thg 44 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5319 thg 4, 26
8 / 8 / 21.3 KDA
41 CS (1.3/m)12.0k gold
Đỡ ĐònNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.25−30%
CS/phút4.5+5%
Vàng/phút375+1%
DMG/phút751+19%
Tầm nhìn/phút1.0−7%
KP48%+17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:0819 thg 4, 26
13 / 8 / 143.4 KDA
36 CS (1.1/m)15.8k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA3.38+98%
CS/phút4.7+11%
Vàng/phút462+25%
DMG/phút908+45%
Tầm nhìn/phút1.0−8%
KP63%+59%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:3119 thg 4, 26
9 / 13 / 252.6 KDA
58 CS (1.3/m)18.1k gold
Xạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.62+53%
CS/phút3.8−11%
Vàng/phút397+7%
DMG/phút1,194+98%
Tầm nhìn/phút1.0−12%
KP55%+38%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:2619 thg 4, 26
4 / 9 / 51.0 KDA
42 CS (1.5/m)11.7k gold
Nông Dân
KDA1.00−45%
CS/phút4.8+14%
Vàng/phút428+15%
DMG/phút634−1%
Tầm nhìn/phút0.9−22%
KP32%−22%
4 thg 41 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:544 thg 4, 26
2 / 6 / 20.7 KDA
25 CS (1.2/m)6.9k gold
Nông Dân
KDA0.67−63%
CS/phút5.1+19%
Vàng/phút331−11%
DMG/phút240−63%
Tầm nhìn/phút0.9−19%
KP36%−11%
1 / 4
