Boggle#Sack
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:2126 thg 7, 26
7 / 5 / 21.8 KDA
205 CS (8.1/m)12.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.80−37%
CS/phút8.1+12%
Vàng/phút475+5%
DMG/phút639−45%
Tầm nhìn/phút0.4−40%
KP64%+43%
5n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:1125 thg 7, 26
6 / 9 / 152.3 KDA
324 CS (7.2/m)21.1k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNgười Gác
KDA2.33−18%
CS/phút7.2−4%
Vàng/phút468+4%
DMG/phút1,313+41%
Tầm nhìn/phút0.9+55%
KP45%−9%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:4625 thg 7, 26
5 / 4 / 52.5 KDA
292 CS (8.9/m)16.6k gold
Thần FarmDẫn Đầu Vàng
KDA2.50−11%
CS/phút9.2+22%
Vàng/phút505−5%
DMG/phút662−44%
Tầm nhìn/phút0.7+7%
KP38%−41%
6n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:2824 thg 7, 26
14 / 6 / 43.0 KDA
176 CS (6.0/m)16.3k gold
ACEChiến Binh Đồng Đội
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại34:1324 thg 7, 26
10 / 8 / 102.5 KDA
226 CS (6.6/m)16.3k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
KDA2.50−14%
CS/phút6.8−21%
Vàng/phút477−13%
DMG/phút1,104+14%
Tầm nhìn/phút0.5−43%
KP74%+44%
23 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng31:3623 thg 7, 26
13 / 9 / 82.3 KDA
169 CS (5.3/m)15.5k gold
Máu Đầu
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng34:2823 thg 7, 26
19 / 8 / 63.1 KDA
254 CS (7.4/m)20.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.13+25%
CS/phút8.2+3%
Vàng/phút591+20%
DMG/phút1,252+41%
Tầm nhìn/phút0.9+51%
KP60%+5%
22 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng26:5922 thg 7, 26
4 / 3 / 94.3 KDA
207 CS (7.7/m)12.4k gold
KDA4.33+86%
CS/phút7.7+4%
Vàng/phút458+1%
DMG/phút833−26%
Tầm nhìn/phút0.4−45%
KP52%+13%
1 / 2
