Boggle#Sack
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 4T 3B | 57.1% | +9.3 | 2.30 | 5.7 | 1,074 | 0.70 | 457 | |
4 3T 1B | 75% | +28 | 2.62 | 7.4 | 1,065 | 0.67 | 455 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.6 | 2.75 | 8.0 | 1,012 | 0.70 | 525 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 2.60 | 5.8 | 880 | 0.51 | 520 | |
2 2T 0B | 100% | +47.1 | 4.00 | 7.0 | 1,565 | 0.50 | 485 | |
1 0T 1B | 0% | -48.7 | 1.60 | 6.3 | 390 | 0.52 | 401 |