Bonefacio#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 16T 8B | 66.7% | +20.4 | 3.20 | 5.3 | 877 | 0.82 | 484 | |
8 3T 5B | 37.5% | -14.1 | 1.64 | 7.0 | 970 | 0.76 | 427 | |
5 3T 2B | 60% | +10.6 | 2.04 | 6.7 | 1,234 | 0.66 | 461 | |
5 4T 1B | 80% | +30.2 | 4.00 | 6.4 | 861 | 0.79 | 487 | |
4 2T 2B | 50% | -1.6 | 2.81 | 5.9 | 1,159 | 0.63 | 419 | |
4 2T 2B | 50% | -1.3 | 1.72 | 1.1 | 519 | 1.95 | 302 | |
4 3T 1B | 75% | +23.9 | 2.81 | 5.6 | 1,114 | 0.62 | 418 | |
3 0T 3B | 0% | -50.7 | 1.71 | 6.8 | 747 | 0.66 | 421 | |
2 0T 2B | 0% | -45.5 | 2.67 | 6.3 | 744 | 0.66 | 366 | |
2 1T 1B | 50% | -4.2 | 2.00 | 1.1 | 206 | 2.29 | 291 | |
2 1T 1B | 50% | -2 | 2.31 | 0.8 | 420 | 1.76 | 323 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.56 | 8.8 | 1,014 | 0.48 | 500 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 0.60 | 8.8 | 873 | 0.89 | 375 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 2.60 | 4.7 | 750 | 0.49 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 2.00 | 5.1 | 1,214 | 0.64 | 433 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.93 | 5.5 | 1,208 | 0.95 | 363 | |
1 0T 1B | 0% | -45 | 0.45 | 5.6 | 609 | 0.72 | 304 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.88 | 6.3 | 763 | 0.76 | 414 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt